Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70C-195.88 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 51L-103.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 73A-352.68 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 27C-063.68 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 60K-381.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 63A-263.86 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 19A-547.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 36K-261.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 72A-734.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 76A-292.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 30K-752.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-177.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 20A-778.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30L-371.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99A-759.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 63A-260.88 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 51K-937.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19A-554.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-672.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 76A-243.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 93A-420.86 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 36K-001.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 15K-249.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 98A-657.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 12A-224.68 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 28A-263.88 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 89C-324.86 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 73A-315.66 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 79A-495.88 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 60K-404.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |