Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 77A-295.86 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 24A-272.86 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 37C-503.88 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 51N-050.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19C-247.86 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 76B-029.86 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 30K-752.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-264.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 72C-216.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 76C-160.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 98A-711.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 69A-132.88 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 61K-280.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 77A-281.88 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 99A-753.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 30L-020.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 14K-013.88 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 34A-832.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 20A-681.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 81C-290.86 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 30K-713.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61K-310.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 74A-237.66 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 51L-232.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 99A-670.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 37K-275.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 63C-200.86 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 88C-263.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 74A-279.68 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 34A-795.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |