Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
28A-230.86 - Hòa Bình Xe Con -
21A-180.86 - Yên Bái Xe Con -
61K-275.88 - Bình Dương Xe Con -
60K-431.88 - Đồng Nai Xe Con -
37C-476.68 - Nghệ An Xe Tải -
30K-719.68 - Hà Nội Xe Con -
90C-139.68 - Hà Nam Xe Tải -
34A-843.66 - Hải Dương Xe Con -
76A-265.88 - Quảng Ngãi Xe Con -
47A-741.86 - Đắk Lắk Xe Con -
51L-024.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
43A-773.88 - Đà Nẵng Xe Con -
28A-224.88 - Hòa Bình Xe Con -
51K-975.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
61C-559.88 - Bình Dương Xe Tải -
60K-476.88 - Đồng Nai Xe Con -
77A-283.88 - Bình Định Xe Con -
24A-253.88 - Lào Cai Xe Con -
37C-487.86 - Nghệ An Xe Tải -
90A-230.86 - Hà Nam Xe Con -
72C-224.68 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Tải -
34A-774.68 - Hải Dương Xe Con -
76A-234.88 - Quảng Ngãi Xe Con -
47A-703.68 - Đắk Lắk Xe Con -
51L-521.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
82A-125.88 - Kon Tum Xe Con -
20A-755.86 - Thái Nguyên Xe Con -
43A-771.66 - Đà Nẵng Xe Con -
69A-175.88 - Cà Mau Xe Con -
29K-041.88 - Hà Nội Xe Tải -