Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
79A-495.66 - Khánh Hòa Xe Con -
28C-124.88 - Hòa Bình Xe Tải -
51L-264.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
43A-841.68 - Đà Nẵng Xe Con -
65A-474.66 - Cần Thơ Xe Con -
25C-052.88 - Lai Châu Xe Tải -
63A-289.86 - Tiền Giang Xe Con -
47A-599.66 - Đắk Lắk Xe Con -
37K-278.86 - Nghệ An Xe Con -
36A-981.66 - Thanh Hóa Xe Con -
70A-466.86 - Tây Ninh Xe Con -
27A-105.86 - Điện Biên Xe Con -
60K-409.68 - Đồng Nai Xe Con -
30K-427.88 - Hà Nội Xe Con -
30K-747.88 - Hà Nội Xe Con -
51D-943.66 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
15K-250.86 - Hải Phòng Xe Con -
72A-796.86 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
89A-450.86 - Hưng Yên Xe Con -
89C-356.86 - Hưng Yên Xe Tải -
30K-842.86 - Hà Nội Xe Con -
43A-793.68 - Đà Nẵng Xe Con -
88A-620.68 - Vĩnh Phúc Xe Con -
79A-504.86 - Khánh Hòa Xe Con -
24C-147.66 - Lào Cai Xe Tải -
37K-237.66 - Nghệ An Xe Con -
19A-608.66 - Phú Thọ Xe Con -
36A-984.88 - Thanh Hóa Xe Con -
70A-472.88 - Tây Ninh Xe Con -
60K-426.66 - Đồng Nai Xe Con -