Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47A-665.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 60K-492.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 49A-602.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 17A-407.88 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 71C-119.88 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 37K-302.68 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 84C-119.66 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 38A-574.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 88B-021.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 82C-076.66 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 30K-499.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 62A-370.68 | - | Long An | Xe Con | - |
| 30K-407.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18A-394.68 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 49D-017.68 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 51L-085.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 89A-462.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 61K-397.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 49C-350.68 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 71A-169.68 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 84A-123.66 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 19A-580.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 24C-148.88 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 86C-187.88 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 35A-410.88 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 49B-032.88 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 51L-045.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-302.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 68C-160.68 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 30K-951.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |