Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89C-311.68 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 30L-042.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-781.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 65A-427.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 38C-198.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 25A-069.86 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 73C-162.66 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 88A-615.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 37K-196.88 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 36A-974.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 70A-515.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60K-483.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 17A-499.68 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 93A-431.86 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 98A-631.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 30K-547.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30K-557.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61K-361.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 99D-017.86 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 38C-208.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 25A-074.68 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 83C-119.88 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 63A-274.68 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 49C-334.68 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 37K-220.88 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 36K-015.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 20A-712.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 70A-476.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 30L-464.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 72A-730.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |