Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
61C-550.86 - Bình Dương Xe Tải -
36K-112.86 - Thanh Hóa Xe Con -
30K-421.66 - Hà Nội Xe Con -
99A-781.68 - Bắc Ninh Xe Con -
20A-694.66 - Thái Nguyên Xe Con -
30M-317.88 - Hà Nội Xe Con -
37K-574.88 - Nghệ An Xe Con -
47A-614.86 - Đắk Lắk Xe Con -
29K-072.68 - Hà Nội Xe Tải -
60K-459.88 - Đồng Nai Xe Con -
30L-321.88 - Hà Nội Xe Con -
98A-697.86 - Bắc Giang Xe Con -
17A-435.88 - Thái Bình Xe Con -
51L-249.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51K-817.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
99A-702.86 - Bắc Ninh Xe Con -
29K-422.66 - Hà Nội Xe Tải -
51K-930.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
67A-300.86 - An Giang Xe Con -
92C-227.88 - Quảng Nam Xe Tải -
26A-202.86 - Sơn La Xe Con -
60K-525.86 - Đồng Nai Xe Con -
30K-874.68 - Hà Nội Xe Con -
98A-640.66 - Bắc Giang Xe Con -
49A-661.68 - Lâm Đồng Xe Con -
37K-240.86 - Nghệ An Xe Con -
93B-021.68 - Bình Phước Xe Khách -
51L-478.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
78C-741.86 - Phú Yên Xe Tải -
60C-790.68 - Đồng Nai Xe Tải -