Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-770.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 99A-684.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 25A-069.88 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 83C-120.88 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 17C-184.86 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 88A-630.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 60C-673.66 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 19A-597.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 36K-078.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 70A-471.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 93A-439.86 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 98A-674.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 30K-884.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-807.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 65A-404.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 34A-787.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 12A-230.86 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 17A-426.88 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 15C-426.66 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 79A-493.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 49C-364.66 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 14C-404.66 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 43C-317.86 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 30K-940.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 72A-771.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 43A-819.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 61K-395.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 34A-787.88 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 62C-185.68 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 83A-175.66 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |