Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47A-595.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 82C-075.66 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 36C-440.88 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51L-003.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-300.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 98A-709.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 69C-090.68 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 37K-320.86 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 22A-225.86 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 51L-252.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 21A-185.88 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 27C-068.88 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 61K-291.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 99A-710.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 37C-483.66 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 51M-089.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-921.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 19A-630.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 51L-415.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72C-218.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 76A-232.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 36C-492.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 98A-728.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 20A-691.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 69A-151.66 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 22A-213.68 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 51L-019.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-172.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61B-040.86 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 74C-129.66 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |