Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 93A-410.88 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 81A-370.88 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 65C-266.68 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 95A-142.88 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 30K-854.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-792.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 38A-573.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 83A-160.88 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 66A-272.68 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 89A-424.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 49A-630.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70A-479.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60K-348.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30K-944.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30K-763.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-015.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-743.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 93A-457.86 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 30K-530.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51K-750.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-308.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 94A-094.86 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 38A-545.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 62A-419.66 | - | Long An | Xe Con | - |
| 18C-144.88 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35A-404.68 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 92C-234.88 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 17A-381.66 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 66A-260.68 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 30K-443.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |