Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-620.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-675.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 72A-710.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 34A-798.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 93A-434.88 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 62A-413.86 | - | Long An | Xe Con | - |
| 30L-051.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-200.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 20A-740.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 35A-354.88 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 70C-219.66 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 51L-075.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-437.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-523.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 98C-310.66 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 37K-229.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 19A-552.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 51L-302.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 14A-792.66 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 66A-264.86 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 30K-754.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-308.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 20A-729.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 92A-362.88 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 98C-315.68 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 49A-591.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 17A-414.66 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 29K-430.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 71C-118.86 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 51L-098.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |