Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
37K-357.86 - Nghệ An Xe Con -
51L-479.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
34A-715.88 - Hải Dương Xe Con -
30K-430.68 - Hà Nội Xe Con -
62A-378.86 - Long An Xe Con -
30M-052.68 - Hà Nội Xe Con -
81A-387.88 - Gia Lai Xe Con -
35A-407.86 - Ninh Bình Xe Con -
62B-032.88 - Long An Xe Khách -
92A-355.68 - Quảng Nam Xe Con -
29K-148.66 - Hà Nội Xe Tải -
26C-146.88 - Sơn La Xe Tải -
60K-436.88 - Đồng Nai Xe Con -
19A-632.66 - Phú Thọ Xe Con -
68A-346.66 - Kiên Giang Xe Con -
14A-820.68 - Quảng Ninh Xe Con -
30L-340.68 - Hà Nội Xe Con -
62B-027.68 - Long An Xe Khách -
30K-607.86 - Hà Nội Xe Con -
15K-264.66 - Hải Phòng Xe Con -
97C-040.66 - Bắc Kạn Xe Tải -
18A-412.88 - Nam Định Xe Con -
20A-742.68 - Thái Nguyên Xe Con -
81A-396.88 - Gia Lai Xe Con -
89A-410.68 - Hưng Yên Xe Con -
29K-168.66 - Hà Nội Xe Tải -
60K-392.86 - Đồng Nai Xe Con -
43A-802.86 - Đà Nẵng Xe Con -
49A-625.88 - Lâm Đồng Xe Con -
17A-428.66 - Thái Bình Xe Con -