Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 67A-280.68 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 29K-052.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30K-657.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37K-297.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 86C-209.86 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 60C-787.68 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51K-749.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 86A-290.86 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 30K-771.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99A-709.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 75A-323.88 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 29K-453.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 85A-133.68 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 49A-637.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 22A-241.68 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 51K-859.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-771.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 30K-733.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 65A-452.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 99A-753.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 23A-144.86 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 64A-168.66 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 68A-291.66 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 15C-436.86 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 49A-594.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 20C-263.68 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 98A-893.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 51K-921.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 66B-023.66 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 61K-357.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |