Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
98C-341.88 - Bắc Giang Xe Tải -
49A-641.88 - Lâm Đồng Xe Con -
17A-392.66 - Thái Bình Xe Con -
71C-129.66 - Bến Tre Xe Tải -
19A-578.86 - Phú Thọ Xe Con -
34A-743.66 - Hải Dương Xe Con -
30K-510.66 - Hà Nội Xe Con -
62A-372.66 - Long An Xe Con -
30K-617.86 - Hà Nội Xe Con -
15D-034.86 - Hải Phòng Xe tải van -
18C-156.68 - Nam Định Xe Tải -
24C-165.86 - Lào Cai Xe Tải -
89A-434.66 - Hưng Yên Xe Con -
92A-355.66 - Quảng Nam Xe Con -
47A-690.66 - Đắk Lắk Xe Con -
26C-133.86 - Sơn La Xe Tải -
60K-487.66 - Đồng Nai Xe Con -
43A-812.88 - Đà Nẵng Xe Con -
49A-627.66 - Lâm Đồng Xe Con -
71A-191.86 - Bến Tre Xe Con -
37K-250.86 - Nghệ An Xe Con -
19A-553.66 - Phú Thọ Xe Con -
88A-653.66 - Vĩnh Phúc Xe Con -
48C-095.88 - Đắk Nông Xe Tải -
30K-464.88 - Hà Nội Xe Con -
66A-236.88 - Đồng Tháp Xe Con -
30K-450.66 - Hà Nội Xe Con -
97A-079.66 - Bắc Kạn Xe Con -
81A-372.68 - Gia Lai Xe Con -
70A-479.86 - Tây Ninh Xe Con -