Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 69A-152.86 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 51L-517.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 21A-173.68 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 79C-207.66 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 43A-873.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77A-321.88 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 65A-452.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 51M-250.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 19A-670.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 74B-019.86 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 72A-775.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 34A-727.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 47A-613.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 82A-138.66 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 98A-692.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 69A-141.86 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 73A-304.66 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 79A-512.88 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 99A-750.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 37K-343.88 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51L-382.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-732.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 34A-764.88 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 76A-285.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 18D-009.68 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 28A-208.68 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 73A-340.68 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 51L-311.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-369.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 79A-497.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |