Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
62C-185.88 - Long An Xe Tải -
47A-595.88 - Đắk Lắk Xe Con -
60K-482.68 - Đồng Nai Xe Con -
47C-404.88 - Đắk Lắk Xe Tải -
51K-847.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
99A-732.68 - Bắc Ninh Xe Con -
29K-053.88 - Hà Nội Xe Tải -
30K-765.68 - Hà Nội Xe Con -
30K-604.66 - Hà Nội Xe Con -
30M-307.66 - Hà Nội Xe Con -
18A-408.86 - Nam Định Xe Con -
92A-363.68 - Quảng Nam Xe Con -
84A-119.86 - Trà Vinh Xe Con -
30K-935.86 - Hà Nội Xe Con -
98A-704.68 - Bắc Giang Xe Con -
28C-097.68 - Hòa Bình Xe Tải -
49A-632.86 - Lâm Đồng Xe Con -
20A-694.66 - Thái Nguyên Xe Con -
47A-700.88 - Đắk Lắk Xe Con -
60K-434.66 - Đồng Nai Xe Con -
51K-771.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51K-871.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
61K-313.88 - Bình Dương Xe Con -
99A-760.66 - Bắc Ninh Xe Con -
29K-437.86 - Hà Nội Xe Tải -
17A-406.66 - Thái Bình Xe Con -
30K-784.86 - Hà Nội Xe Con -
30L-105.88 - Hà Nội Xe Con -
98A-659.86 - Bắc Giang Xe Con -
28C-101.68 - Hòa Bình Xe Tải -