Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36K-305.86 - Thanh Hóa Xe Con -
51K-945.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
72A-710.66 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
47A-651.68 - Đắk Lắk Xe Con -
36A-945.88 - Thanh Hóa Xe Con -
12A-229.86 - Lạng Sơn Xe Con -
30K-904.88 - Hà Nội Xe Con -
70A-472.68 - Tây Ninh Xe Con -
73C-162.66 - Quảng Bình Xe Tải -
27A-103.68 - Điện Biên Xe Con -
79A-517.88 - Khánh Hòa Xe Con -
29D-581.66 - Hà Nội Xe tải van -
17C-182.68 - Thái Bình Xe Tải -
30L-315.88 - Hà Nội Xe Con -
99A-702.88 - Bắc Ninh Xe Con -
65A-434.66 - Cần Thơ Xe Con -
38C-209.86 - Hà Tĩnh Xe Tải -
88A-645.66 - Vĩnh Phúc Xe Con -
72A-779.88 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
93A-431.86 - Bình Phước Xe Con -
60K-412.88 - Đồng Nai Xe Con -
15K-253.88 - Hải Phòng Xe Con -
81A-400.86 - Gia Lai Xe Con -
70A-482.86 - Tây Ninh Xe Con -
89A-452.86 - Hưng Yên Xe Con -
61K-361.66 - Bình Dương Xe Con -
60K-476.86 - Đồng Nai Xe Con -
99A-742.68 - Bắc Ninh Xe Con -
51M-100.68 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
30L-051.66 - Hà Nội Xe Con -