Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
51M-219.86 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
19C-275.88 - Phú Thọ Xe Tải -
67A-277.68 - An Giang Xe Con -
89C-305.88 - Hưng Yên Xe Tải -
68A-297.68 - Kiên Giang Xe Con -
60K-443.66 - Đồng Nai Xe Con -
98A-637.68 - Bắc Giang Xe Con -
20C-261.68 - Thái Nguyên Xe Tải -
37K-273.66 - Nghệ An Xe Con -
22A-234.86 - Tuyên Quang Xe Con -
51K-793.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51L-018.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
60C-671.68 - Đồng Nai Xe Tải -
36C-437.68 - Thanh Hóa Xe Tải -
67A-287.68 - An Giang Xe Con -
34C-379.88 - Hải Dương Xe Tải -
76C-162.66 - Quảng Ngãi Xe Tải -
36C-442.86 - Thanh Hóa Xe Tải -
60K-364.68 - Đồng Nai Xe Con -
49A-660.68 - Lâm Đồng Xe Con -
28A-207.88 - Hòa Bình Xe Con -
78A-194.88 - Phú Yên Xe Con -
21A-194.68 - Yên Bái Xe Con -
77C-235.66 - Bình Định Xe Tải -
36K-031.66 - Thanh Hóa Xe Con -
99A-762.66 - Bắc Ninh Xe Con -
85A-117.66 - Ninh Thuận Xe Con -
64A-179.66 - Vĩnh Long Xe Con -
51L-056.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
47A-673.66 - Đắk Lắk Xe Con -