Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-743.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 29K-332.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51L-180.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 89A-424.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 26A-200.88 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 43A-810.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 49A-620.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 30L-342.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 71A-191.66 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 84A-121.86 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 51L-052.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 88A-813.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 49C-348.88 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 48A-219.86 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 86C-194.68 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 66A-265.86 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 97A-079.68 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 35A-371.66 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 49A-751.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 51L-152.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 67C-164.68 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 89A-412.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 29K-092.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 68C-159.68 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 26A-181.66 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 43A-805.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 37K-261.88 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 21C-115.66 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 34A-710.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 48A-200.68 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |