Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-674.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 81A-457.68 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 60K-339.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 12B-015.88 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 30K-917.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-806.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 37K-321.88 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 90A-254.88 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 83B-023.88 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 72A-723.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 34A-716.68 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 76A-259.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 98A-732.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 70C-189.88 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 90B-012.66 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 51L-449.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 27C-060.66 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 61K-375.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 79A-511.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 72A-730.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 34A-734.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 76A-256.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 82C-083.88 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 36K-031.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 12C-132.88 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 70A-543.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51L-149.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 89C-305.66 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 29K-147.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 79A-478.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |