Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 98A-790.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 20A-729.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 66A-264.39 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 25A-074.79 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 95A-112.79 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 70A-490.39 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 29K-090.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 30K-921.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 62A-401.79 |
-
|
Long An |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 24C-147.79 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 51L-082.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 76A-288.39 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 19A-601.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 51L-095.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 29K-113.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 47C-340.39 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 75A-337.39 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 51L-170.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 85A-134.39 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 51L-377.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 26A-200.39 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 38A-596.39 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 49A-634.39 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 20C-280.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 72A-764.39 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 18A-417.39 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 89A-441.39 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 37K-272.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 14A-892.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 86C-195.79 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|