Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30K-859.59 150.000.000 Hà Nội Xe Con 10/01/2024 - 16:30
51L-152.52 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 10/01/2024 - 16:30
47A-666.64 40.000.000 Đắk Lắk Xe Con 10/01/2024 - 16:30
30K-868.62 40.000.000 Hà Nội Xe Con 10/01/2024 - 16:30
30K-868.65 40.000.000 Hà Nội Xe Con 10/01/2024 - 16:30
30K-863.63 45.000.000 Hà Nội Xe Con 10/01/2024 - 15:45
30K-969.68 130.000.000 Hà Nội Xe Con 10/01/2024 - 15:45
61K-369.69 105.000.000 Bình Dương Xe Con 10/01/2024 - 15:45
14A-856.56 50.000.000 Quảng Ninh Xe Con 10/01/2024 - 15:00
30K-997.97 180.000.000 Hà Nội Xe Con 10/01/2024 - 15:00
37K-282.82 155.000.000 Nghệ An Xe Con 10/01/2024 - 15:00
30K-855.85 75.000.000 Hà Nội Xe Con 10/01/2024 - 15:00
30L-080.80 140.000.000 Hà Nội Xe Con 10/01/2024 - 15:00
30L-087.87 50.000.000 Hà Nội Xe Con 10/01/2024 - 14:15
47A-700.00 70.000.000 Đắk Lắk Xe Con 10/01/2024 - 14:15
30K-862.86 160.000.000 Hà Nội Xe Con 10/01/2024 - 14:15
47A-666.61 65.000.000 Đắk Lắk Xe Con 10/01/2024 - 14:15
51L-222.25 50.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 10/01/2024 - 14:15
30K-990.99 410.000.000 Hà Nội Xe Con 10/01/2024 - 13:30
34A-779.79 300.000.000 Hải Dương Xe Con 10/01/2024 - 13:30
51L-322.22 415.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 10/01/2024 - 11:00
30K-881.88 270.000.000 Hà Nội Xe Con 10/01/2024 - 11:00
88A-682.68 150.000.000 Vĩnh Phúc Xe Con 10/01/2024 - 11:00
30L-167.67 45.000.000 Hà Nội Xe Con 10/01/2024 - 10:15
30K-888.86 1.390.000.000 Hà Nội Xe Con 10/01/2024 - 10:15
51L-222.29 115.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 10/01/2024 - 09:30
38A-585.88 70.000.000 Hà Tĩnh Xe Con 10/01/2024 - 09:30
51L-181.18 105.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 10/01/2024 - 09:30
61K-333.33 2.935.000.000 Bình Dương Xe Con 10/01/2024 - 09:30
14A-888.85 105.000.000 Quảng Ninh Xe Con 10/01/2024 - 09:30