Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
88C-275.68 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
34A-722.86 - Hải Dương Xe Con -
82A-142.86 - Kon Tum Xe Con -
36K-124.66 - Thanh Hóa Xe Con -
82D-004.66 - Kon Tum Xe tải van -
98A-630.88 - Bắc Giang Xe Con -
20A-703.86 - Thái Nguyên Xe Con -
73A-310.68 - Quảng Bình Xe Con -
29D-591.68 - Hà Nội Xe tải van -
79A-532.68 - Khánh Hòa Xe Con -
60K-392.66 - Đồng Nai Xe Con -
24A-301.86 - Lào Cai Xe Con -
30K-541.66 - Hà Nội Xe Con -
99A-762.88 - Bắc Ninh Xe Con -
51L-917.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
90A-257.88 - Hà Nam Xe Con -
72A-721.68 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
34A-793.86 - Hải Dương Xe Con -
93A-418.66 - Bình Phước Xe Con -
38A-700.68 - Hà Tĩnh Xe Con -
51L-260.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
74A-228.66 - Quảng Trị Xe Con -
60K-409.66 - Đồng Nai Xe Con -
30L-287.86 - Hà Nội Xe Con -
99A-750.88 - Bắc Ninh Xe Con -
63A-255.68 - Tiền Giang Xe Con -
19A-548.68 - Phú Thọ Xe Con -
72A-724.88 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
76A-230.68 - Quảng Ngãi Xe Con -
93A-405.88 - Bình Phước Xe Con -