Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51K-907.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-354.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 99A-765.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 75A-362.88 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 64A-168.66 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 60K-369.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 19C-275.88 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 20C-278.88 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 30L-094.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30K-733.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15C-435.66 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 28A-237.66 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 85A-120.88 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 65C-202.86 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 34C-394.86 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 49A-654.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 36C-437.68 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 60K-370.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51M-000.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-358.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15C-429.66 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 28A-210.88 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 62A-377.88 | - | Long An | Xe Con | - |
| 36C-450.88 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51K-961.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-109.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 77C-245.66 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 99A-762.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 37C-480.68 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 78A-187.88 | - | Phú Yên | Xe Con | - |