Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
25A-071.66 - Lai Châu Xe Con -
36A-974.86 - Thanh Hóa Xe Con -
15K-197.86 - Hải Phòng Xe Con -
98A-641.88 - Bắc Giang Xe Con -
81A-395.86 - Gia Lai Xe Con -
70A-472.86 - Tây Ninh Xe Con -
34C-439.86 - Hải Dương Xe Tải -
29D-564.88 - Hà Nội Xe tải van -
83C-120.88 - Sóc Trăng Xe Tải -
65A-404.66 - Cần Thơ Xe Con -
99D-017.88 - Bắc Ninh Xe tải van -
37K-243.68 - Nghệ An Xe Con -
38C-213.66 - Hà Tĩnh Xe Tải -
98A-674.66 - Bắc Giang Xe Con -
35C-147.66 - Ninh Bình Xe Tải -
89A-471.88 - Hưng Yên Xe Con -
79A-489.86 - Khánh Hòa Xe Con -
30L-063.88 - Hà Nội Xe Con -
99A-713.86 - Bắc Ninh Xe Con -
37K-187.68 - Nghệ An Xe Con -
43C-317.86 - Đà Nẵng Xe Tải -
34A-756.68 - Hải Dương Xe Con -
14C-404.66 - Quảng Ninh Xe Tải -
30K-854.68 - Hà Nội Xe Con -
20A-738.68 - Thái Nguyên Xe Con -
81A-367.66 - Gia Lai Xe Con -
70A-494.66 - Tây Ninh Xe Con -
92A-394.88 - Quảng Nam Xe Con -
47A-697.68 - Đắk Lắk Xe Con -
29K-091.68 - Hà Nội Xe Tải -