Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
60K-412.88 - Đồng Nai Xe Con -
30K-904.88 - Hà Nội Xe Con -
81A-400.86 - Gia Lai Xe Con -
70A-482.86 - Tây Ninh Xe Con -
89A-452.86 - Hưng Yên Xe Con -
29D-581.66 - Hà Nội Xe tải van -
61K-361.66 - Bình Dương Xe Con -
60K-476.86 - Đồng Nai Xe Con -
30L-315.88 - Hà Nội Xe Con -
65A-434.66 - Cần Thơ Xe Con -
99A-742.68 - Bắc Ninh Xe Con -
51M-100.68 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
14C-409.88 - Quảng Ninh Xe Tải -
66C-159.86 - Đồng Tháp Xe Tải -
15K-253.88 - Hải Phòng Xe Con -
12A-240.66 - Lạng Sơn Xe Con -
20A-712.68 - Thái Nguyên Xe Con -
81A-382.88 - Gia Lai Xe Con -
89A-481.66 - Hưng Yên Xe Con -
27A-103.86 - Điện Biên Xe Con -
83A-171.88 - Sóc Trăng Xe Con -
94A-091.88 - Bạc Liêu Xe Con -
17A-408.86 - Thái Bình Xe Con -
30L-051.66 - Hà Nội Xe Con -
43A-974.68 - Đà Nẵng Xe Con -
72A-765.66 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
30K-781.88 - Hà Nội Xe Con -
62A-432.88 - Long An Xe Con -
15K-207.86 - Hải Phòng Xe Con -
20A-710.86 - Thái Nguyên Xe Con -