Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30K-604.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 49A-647.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 51K-893.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 78A-184.66 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 51K-871.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30K-972.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 62C-189.88 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 36A-940.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 30K-735.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99A-732.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 75A-342.66 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 51L-987.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 23C-079.86 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 85A-131.86 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 17A-390.66 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 77C-263.66 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 51K-965.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 28C-106.88 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 60C-763.68 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51L-184.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 99A-753.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 23A-130.68 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 85A-139.66 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 19C-271.86 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 51K-994.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30K-475.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60K-407.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 15C-436.68 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 20C-267.68 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 51K-887.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |