Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
61C-559.68 - Bình Dương Xe Tải -
19A-604.88 - Phú Thọ Xe Con -
36K-062.86 - Thanh Hóa Xe Con -
51M-212.88 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
74A-277.68 - Quảng Trị Xe Con -
29K-061.88 - Hà Nội Xe Tải -
51L-237.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
24A-271.68 - Lào Cai Xe Con -
37K-351.68 - Nghệ An Xe Con -
67A-279.88 - An Giang Xe Con -
34A-713.66 - Hải Dương Xe Con -
73A-317.88 - Quảng Bình Xe Con -
88A-647.88 - Vĩnh Phúc Xe Con -
51K-890.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
19A-602.86 - Phú Thọ Xe Con -
76A-290.86 - Quảng Ngãi Xe Con -
60K-379.66 - Đồng Nai Xe Con -
51M-218.66 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
30K-915.66 - Hà Nội Xe Con -
51L-079.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
67A-293.68 - An Giang Xe Con -
34A-724.68 - Hải Dương Xe Con -
12C-120.86 - Lạng Sơn Xe Tải -
74A-241.68 - Quảng Trị Xe Con -
63A-293.86 - Tiền Giang Xe Con -
51K-913.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
86A-264.68 - Bình Thuận Xe Con -
99A-757.66 - Bắc Ninh Xe Con -
23A-140.88 - Hà Giang Xe Con -
19A-553.68 - Phú Thọ Xe Con -