Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-412.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 36K-284.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 79A-496.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 17C-198.88 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 30K-950.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30K-735.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15C-463.86 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 98A-697.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 28C-097.88 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 73A-309.88 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 63A-270.88 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 88A-675.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 51K-762.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 99C-303.66 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 23A-142.88 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 37K-243.88 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 19A-554.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 76A-244.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 60K-400.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51N-031.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 79A-469.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 28A-263.88 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 67A-260.66 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 34A-853.88 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 88A-648.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 47A-604.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51K-769.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-020.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 65C-215.88 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 36A-946.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |