Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-369.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51M-280.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 37K-310.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 78A-216.68 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 28C-104.68 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 75C-148.88 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 51L-184.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 99A-754.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 75A-363.86 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 85A-125.68 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 51L-358.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 47A-670.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 30K-504.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60K-370.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 15C-455.88 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 49A-654.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 20C-272.66 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 51K-961.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 28A-203.88 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 78A-172.88 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 95A-109.88 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 65A-470.68 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 99A-744.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51L-115.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30K-440.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60K-470.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 37K-240.68 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 22A-209.68 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 92C-265.68 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 70A-476.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |