Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-701.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 66A-242.66 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 89A-421.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 79A-487.88 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 14C-387.86 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 20A-706.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 47C-319.68 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 60K-423.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 75A-398.66 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 29K-110.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30L-075.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 93A-449.88 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 51K-937.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 65A-404.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 38A-542.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 62C-191.88 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 17A-378.68 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 88A-720.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 66A-235.86 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 29K-037.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 61C-548.88 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 20A-756.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30L-350.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-091.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-089.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-253.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 93A-405.66 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70C-216.66 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 30K-750.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-300.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |