Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15C-435.66 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 98A-734.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 20C-262.88 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 28C-102.86 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 60C-787.86 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51L-159.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-354.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30K-745.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99A-675.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51L-297.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 67A-293.88 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 34C-391.88 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 30K-572.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 68A-325.86 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 60K-415.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 15C-429.66 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 22A-211.68 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 51K-820.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 21C-093.86 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 95A-106.68 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 85A-120.86 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 64A-178.86 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 30K-544.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36C-443.86 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 60K-492.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 78A-187.88 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 60C-701.68 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 77C-236.88 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 24C-142.66 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 75A-322.88 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |