Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 93A-457.86 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 62C-191.88 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 36K-033.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 66C-166.86 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 30K-442.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 72C-218.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 18C-160.86 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 85C-086.66 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 70A-505.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 79A-571.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 89A-458.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 92C-234.88 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 51L-369.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-308.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 43A-804.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 94A-096.68 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 49A-695.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 63C-198.66 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 38C-211.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 84A-151.66 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 72A-705.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 34A-758.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 93A-418.86 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 30K-450.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-077.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-433.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 35A-376.68 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 89A-451.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 92A-371.88 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 51L-048.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |