Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30K-524.66 - Hà Nội Xe Con -
68A-367.86 - Kiên Giang Xe Con -
92A-396.86 - Quảng Nam Xe Con -
51L-138.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
43A-818.86 - Đà Nẵng Xe Con -
49A-640.68 - Lâm Đồng Xe Con -
38A-571.86 - Hà Tĩnh Xe Con -
51L-084.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
72A-742.88 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
34A-762.68 - Hải Dương Xe Con -
30K-447.66 - Hà Nội Xe Con -
30K-507.86 - Hà Nội Xe Con -
30L-101.66 - Hà Nội Xe Con -
35A-421.68 - Ninh Bình Xe Con -
70A-493.88 - Tây Ninh Xe Con -
89A-463.88 - Hưng Yên Xe Con -
92A-363.88 - Quảng Nam Xe Con -
17A-412.88 - Thái Bình Xe Con -
99A-684.86 - Bắc Ninh Xe Con -
63A-274.88 - Tiền Giang Xe Con -
70C-219.66 - Tây Ninh Xe Tải -
30K-413.66 - Hà Nội Xe Con -
62A-378.66 - Long An Xe Con -
72A-748.88 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
30K-844.68 - Hà Nội Xe Con -
15K-160.86 - Hải Phòng Xe Con -
18A-395.66 - Nam Định Xe Con -
20A-760.66 - Thái Nguyên Xe Con -
70A-492.88 - Tây Ninh Xe Con -
89A-465.86 - Hưng Yên Xe Con -