Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30K-824.88 - Hà Nội Xe Con -
36K-017.86 - Thanh Hóa Xe Con -
30K-725.68 - Hà Nội Xe Con -
65A-419.88 - Cần Thơ Xe Con -
18A-415.66 - Nam Định Xe Con -
75A-321.88 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
51N-109.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
47A-621.66 - Đắk Lắk Xe Con -
17C-197.86 - Thái Bình Xe Tải -
11A-117.68 - Cao Bằng Xe Con -
22A-209.86 - Tuyên Quang Xe Con -
77A-357.88 - Bình Định Xe Con -
51K-804.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
28C-100.86 - Hòa Bình Xe Tải -
78A-177.66 - Phú Yên Xe Con -
61K-313.88 - Bình Dương Xe Con -
95C-077.86 - Hậu Giang Xe Tải -
19A-753.68 - Phú Thọ Xe Con -
89A-424.88 - Hưng Yên Xe Con -
68A-302.66 - Kiên Giang Xe Con -
60K-461.86 - Đồng Nai Xe Con -
98A-644.86 - Bắc Giang Xe Con -
11A-110.88 - Cao Bằng Xe Con -
51K-955.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51L-115.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
61K-342.88 - Bình Dương Xe Con -
36A-994.86 - Thanh Hóa Xe Con -
65A-426.86 - Cần Thơ Xe Con -
75A-350.66 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
23A-131.66 - Hà Giang Xe Con -