Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29D-591.68 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 51B-703.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 51L-063.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-730.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 93A-411.66 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 98A-659.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 89C-328.66 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 79A-497.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 38A-700.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 99A-750.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 12A-231.66 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 74A-231.68 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 63A-263.66 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 19A-544.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 20A-757.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 27C-064.68 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 60K-389.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-730.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 93A-423.86 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 98A-718.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 81C-237.66 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 79A-470.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 28B-017.68 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 30L-164.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-063.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43A-782.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77A-317.68 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 99A-746.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 12A-217.66 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 47A-714.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |