Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 28A-205.66 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 73C-180.66 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 60K-426.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 61K-250.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 74A-233.66 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 24A-260.68 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 37C-511.86 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 63C-209.86 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 88C-267.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 14K-021.68 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 34A-779.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 93C-177.66 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 36K-015.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 30L-103.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-175.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 98A-675.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 20A-672.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 69A-152.86 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 51L-517.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 21A-173.68 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 79C-207.66 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 43A-873.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77A-321.88 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 65A-452.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 51M-250.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 19A-670.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 74B-019.86 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 72A-775.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 34A-727.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 47A-613.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |