Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
43A-833.86 - Đà Nẵng Xe Con -
71A-180.66 - Bến Tre Xe Con -
37K-321.86 - Nghệ An Xe Con -
84A-115.88 - Trà Vinh Xe Con -
72C-269.66 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Tải -
51L-319.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
38A-587.86 - Hà Tĩnh Xe Con -
19A-549.86 - Phú Thọ Xe Con -
88A-630.68 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-803.88 - Vĩnh Phúc Xe Con -
51L-498.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
34A-729.68 - Hải Dương Xe Con -
48A-195.88 - Đắk Nông Xe Con -
86C-189.88 - Bình Thuận Xe Tải -
66C-163.88 - Đồng Tháp Xe Tải -
30L-052.86 - Hà Nội Xe Con -
97A-076.68 - Bắc Kạn Xe Con -
35A-412.66 - Ninh Bình Xe Con -
70A-454.66 - Tây Ninh Xe Con -
51L-392.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
89A-423.88 - Hưng Yên Xe Con -
47A-606.88 - Đắk Lắk Xe Con -
29K-139.68 - Hà Nội Xe Tải -
51L-154.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
26A-180.66 - Sơn La Xe Con -
60K-470.66 - Đồng Nai Xe Con -
71A-184.86 - Bến Tre Xe Con -
84A-121.66 - Trà Vinh Xe Con -
72C-278.68 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Tải -
47A-859.68 - Đắk Lắk Xe Con -