Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-639.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 26A-201.68 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 17A-440.66 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 51D-933.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61C-551.68 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 99A-704.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 14A-791.66 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 75A-360.68 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 51L-293.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-039.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51L-106.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 48A-204.68 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 35B-022.68 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 67A-285.68 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 11C-070.88 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 62A-381.68 | - | Long An | Xe Con | - |
| 18A-400.66 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 26C-139.66 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 22C-096.88 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 86A-304.66 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 36K-060.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 64A-186.88 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 47A-637.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 93A-514.88 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 51K-894.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-064.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30K-950.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 22A-220.68 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 51L-252.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-400.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |