Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 86A-260.66 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 30K-903.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 47A-712.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 29K-120.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30K-854.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98C-332.66 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 93C-199.68 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 51K-843.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61C-557.88 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 14A-794.66 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 48A-204.68 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 86A-285.68 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 99A-742.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 18A-400.66 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 75A-337.66 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 64C-110.68 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 51L-233.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 67A-280.68 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 29K-043.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30K-742.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37K-297.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 86C-209.86 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 60C-787.68 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51K-760.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30K-824.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 86A-290.86 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 30K-725.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 65A-419.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 99A-709.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 75A-323.88 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |