Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
75A-353.68 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
51M-219.86 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
19C-275.88 - Phú Thọ Xe Tải -
67A-277.68 - An Giang Xe Con -
89C-305.88 - Hưng Yên Xe Tải -
68A-297.68 - Kiên Giang Xe Con -
60K-443.66 - Đồng Nai Xe Con -
98A-637.68 - Bắc Giang Xe Con -
20C-261.68 - Thái Nguyên Xe Tải -
37K-273.66 - Nghệ An Xe Con -
22A-234.86 - Tuyên Quang Xe Con -
51D-943.86 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
60C-671.68 - Đồng Nai Xe Tải -
36C-437.68 - Thanh Hóa Xe Tải -
60K-389.68 - Đồng Nai Xe Con -
49A-653.66 - Lâm Đồng Xe Con -
20C-278.86 - Thái Nguyên Xe Tải -
11C-070.86 - Cao Bằng Xe Tải -
51D-916.68 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
28B-013.88 - Hòa Bình Xe Khách -
60C-670.88 - Đồng Nai Xe Tải -
77C-237.68 - Bình Định Xe Tải -
51M-161.68 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
64A-171.68 - Vĩnh Long Xe Con -
73C-191.68 - Quảng Bình Xe Tải -
51L-146.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
34C-391.66 - Hải Dương Xe Tải -
47A-675.86 - Đắk Lắk Xe Con -
51L-203.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
98A-740.86 - Bắc Giang Xe Con -