Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-713.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-778.68 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 20A-737.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51M-064.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 14D-030.86 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 51D-937.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51K-801.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 93C-177.86 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 98A-675.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 28A-200.66 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 24A-257.66 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 81D-015.88 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 30K-934.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43C-283.88 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 77A-317.66 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 34A-736.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 74A-227.68 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 19A-562.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 76A-294.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 20A-690.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 21A-207.86 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 51L-950.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 74A-279.68 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 15C-461.86 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 72A-765.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 69A-150.66 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 81A-463.68 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 30K-747.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 77A-315.66 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 34A-732.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |