Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 62A-417.68 | - | Long An | Xe Con | - |
| 99A-739.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 18A-400.88 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 29K-069.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 68A-320.68 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 98A-624.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 49A-643.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 51K-946.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61C-551.68 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 62A-413.66 | - | Long An | Xe Con | - |
| 99A-708.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 18A-415.68 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 75A-349.88 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 29K-452.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 35A-465.88 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 67A-299.66 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 29K-057.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 68A-300.88 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 60K-473.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30L-041.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 49A-634.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 11C-070.66 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 22A-215.68 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 93A-507.66 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 60C-764.68 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51K-932.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 18A-384.68 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 75A-332.88 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 64A-183.68 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 37K-240.88 | - | Nghệ An | Xe Con | - |