Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
24C-141.88 - Lào Cai Xe Tải -
85A-129.66 - Ninh Thuận Xe Con -
51L-071.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
61K-265.66 - Bình Dương Xe Con -
77C-234.66 - Bình Định Xe Tải -
37C-501.88 - Nghệ An Xe Tải -
64A-179.66 - Vĩnh Long Xe Con -
30K-544.86 - Hà Nội Xe Con -
21A-173.86 - Yên Bái Xe Con -
60C-710.86 - Đồng Nai Xe Tải -
51M-157.68 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
73D-011.86 - Quảng Bình Xe tải van -
51L-104.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
24C-151.68 - Lào Cai Xe Tải -
76A-299.86 - Quảng Ngãi Xe Con -
36C-440.66 - Thanh Hóa Xe Tải -
22A-230.66 - Tuyên Quang Xe Con -
60K-513.88 - Đồng Nai Xe Con -
51D-910.66 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
51L-230.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
69C-094.86 - Cà Mau Xe Tải -
37C-484.86 - Nghệ An Xe Tải -
76A-275.68 - Quảng Ngãi Xe Con -
99A-857.68 - Bắc Ninh Xe Con -
61K-271.66 - Bình Dương Xe Con -
76A-265.66 - Quảng Ngãi Xe Con -
22A-225.88 - Tuyên Quang Xe Con -
60K-487.88 - Đồng Nai Xe Con -
51L-960.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
47C-356.66 - Đắk Lắk Xe Tải -