Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-231.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 93A-436.68 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 98A-775.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 81C-254.86 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 89C-297.88 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 79A-471.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 30K-719.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-274.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 77A-294.68 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 12A-220.86 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 73A-314.68 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 36K-004.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-277.68 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 60K-370.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 36K-243.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51K-849.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-780.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 98A-709.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 81A-417.88 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 99A-748.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-759.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 73A-317.68 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 17C-206.88 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 63A-298.86 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 88A-609.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 79A-502.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 37K-192.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 36A-940.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 70C-195.66 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 51M-223.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |