Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61C-549.68 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 48A-204.88 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 86A-284.68 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 99A-705.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 75C-145.68 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 29K-472.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 37C-572.86 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 30L-448.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98A-649.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 22A-244.86 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 51K-810.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61C-558.66 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 14A-831.66 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 48A-207.68 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 18A-450.68 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 29K-471.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 64C-108.66 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 35B-025.88 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 51L-409.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 92A-384.66 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 29K-071.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 68A-326.86 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 22A-242.68 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 86C-210.88 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 51K-952.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60B-078.66 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 51K-930.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30L-124.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 86A-278.68 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 30K-774.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |