Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
51K-918.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
88A-609.66 - Vĩnh Phúc Xe Con -
36C-558.68 - Thanh Hóa Xe Tải -
72A-775.88 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
34A-759.66 - Hải Dương Xe Con -
47A-706.86 - Đắk Lắk Xe Con -
30K-637.66 - Hà Nội Xe Con -
36A-949.68 - Thanh Hóa Xe Con -
61K-390.68 - Bình Dương Xe Con -
60K-539.88 - Đồng Nai Xe Con -
29K-044.88 - Hà Nội Xe Tải -
37K-245.86 - Nghệ An Xe Con -
51M-127.86 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
51K-953.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
38C-199.66 - Hà Tĩnh Xe Tải -
19A-609.88 - Phú Thọ Xe Con -
88A-630.88 - Vĩnh Phúc Xe Con -
60K-417.88 - Đồng Nai Xe Con -
30K-859.66 - Hà Nội Xe Con -
70A-454.68 - Tây Ninh Xe Con -
83C-122.86 - Sóc Trăng Xe Tải -
30L-131.86 - Hà Nội Xe Con -
94C-073.66 - Bạc Liêu Xe Tải -
17C-199.86 - Thái Bình Xe Tải -
65A-465.88 - Cần Thơ Xe Con -
99A-747.86 - Bắc Ninh Xe Con -
37K-183.66 - Nghệ An Xe Con -
63A-280.86 - Tiền Giang Xe Con -
19A-609.66 - Phú Thọ Xe Con -
20B-036.86 - Thái Nguyên Xe Khách -