Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 72D-006.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 15C-460.66 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 22A-218.66 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 98B-047.68 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 51L-524.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 28C-105.66 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 21C-097.68 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 84C-111.86 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 60C-706.86 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 77C-235.68 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 75A-338.86 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 23A-140.68 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 64A-177.68 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 51L-376.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34C-378.66 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 98A-707.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 37K-209.86 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 28A-224.66 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 70A-506.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-281.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60C-714.68 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 24C-150.86 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 65A-443.68 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 99A-730.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 75A-362.68 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 64A-174.86 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 92D-012.68 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 76A-279.86 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 15K-307.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 22A-234.68 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |