Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36A-940.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 20A-760.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30L-137.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51K-952.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 93A-420.88 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 98A-648.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 81A-394.86 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 89A-428.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 30L-097.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-794.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 99A-657.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 25A-074.86 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 12A-219.68 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 83C-121.68 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 49C-334.86 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 37K-183.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 20A-759.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 70A-484.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51L-927.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 20A-860.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 29D-567.66 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29K-090.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 61K-341.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 94A-091.68 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 99A-749.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 12A-240.68 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 83A-165.68 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 79A-501.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 49C-344.86 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 20A-752.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |