Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-734.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 21C-096.88 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 60C-714.66 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 70A-498.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51D-938.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-327.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 11A-104.66 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 76A-279.86 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 65A-410.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 61K-265.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 77A-301.88 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 90C-132.66 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 34A-784.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 49A-663.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 76A-253.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 51M-303.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 76D-015.66 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 51D-923.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 15K-307.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 28A-221.86 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 95A-114.86 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 37C-481.68 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 19C-220.66 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 71C-135.68 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 65A-385.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 61C-565.86 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 74C-127.68 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 36A-994.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51L-002.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 76A-241.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |