Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
51L-237.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
20C-275.66 - Thái Nguyên Xe Tải -
22A-234.66 - Tuyên Quang Xe Con -
81C-295.86 - Gia Lai Xe Tải -
28A-232.66 - Hòa Bình Xe Con -
21A-174.68 - Yên Bái Xe Con -
79C-206.88 - Khánh Hòa Xe Tải -
77A-340.66 - Bình Định Xe Con -
24A-272.66 - Lào Cai Xe Con -
30L-139.66 - Hà Nội Xe Con -
90A-220.68 - Hà Nam Xe Con -
51L-314.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
72A-776.68 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
34A-733.88 - Hải Dương Xe Con -
30L-044.86 - Hà Nội Xe Con -
43A-839.88 - Đà Nẵng Xe Con -
69A-138.86 - Cà Mau Xe Con -
51K-829.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
73A-307.68 - Quảng Bình Xe Con -
79A-521.88 - Khánh Hòa Xe Con -
74A-249.86 - Quảng Trị Xe Con -
60K-522.66 - Đồng Nai Xe Con -
99A-733.66 - Bắc Ninh Xe Con -
63A-274.86 - Tiền Giang Xe Con -
26D-015.86 - Sơn La Xe tải van -
72A-732.86 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
18D-009.86 - Nam Định Xe tải van -
30K-716.86 - Hà Nội Xe Con -
43A-798.66 - Đà Nẵng Xe Con -
29K-060.88 - Hà Nội Xe Tải -