Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 38A-614.79 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 61K-418.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 51L-443.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 98A-786.79 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 48A-211.79 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 62A-411.39 |
-
|
Long An |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 20A-763.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 61C-560.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 36K-118.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 83A-168.39 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 61K-424.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 51L-583.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 76A-288.39 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 19A-601.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 38C-214.39 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 38A-630.79 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 72A-781.79 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 48A-216.39 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 30L-114.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 36K-121.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 61C-561.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
06/12/2024 - 14:15
|
| 37K-260.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 60K-462.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 15K-217.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 22A-241.79 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 15K-200.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 93A-450.79 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 81A-413.39 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 24A-265.39 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 64A-190.39 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|