Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51K-744.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 38C-214.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 78A-172.66 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 86A-270.66 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 30L-172.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 65C-201.68 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 99A-725.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 75A-323.86 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 85A-115.66 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 64A-179.88 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 19C-274.68 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 26C-134.68 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 15C-432.68 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 20C-265.66 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 22A-232.88 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 94B-015.86 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 51L-351.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-422.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51L-997.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19A-738.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 30K-432.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60K-341.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 15C-433.88 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 98A-903.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 51K-771.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 28A-241.68 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 78A-191.88 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 21C-093.66 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 66A-310.66 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 51L-340.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |