Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-659.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 49A-657.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 51L-207.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51K-867.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62A-398.66 | - | Long An | Xe Con | - |
| 99A-771.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 75A-361.86 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 64C-117.86 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 92A-389.68 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 29K-049.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 68A-327.66 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 26A-192.66 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 60K-489.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30L-067.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98A-640.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 11C-068.66 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 78C-740.88 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 36C-444.68 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51K-947.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-350.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 48C-100.88 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 86A-269.88 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 62A-370.88 | - | Long An | Xe Con | - |
| 75A-322.68 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 85B-010.66 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 51L-327.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-373.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 11A-112.66 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 37K-217.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 86A-331.66 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |