Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60C-770.66 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 68A-313.86 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 75A-339.88 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 60K-413.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 86C-209.66 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 51L-294.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-254.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 30M-372.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 85A-146.88 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 30L-047.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-146.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-250.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 98C-309.88 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 78A-177.86 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 75A-323.86 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 64A-162.66 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 47A-627.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 19B-029.88 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 95C-078.86 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 20C-262.68 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 30K-451.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30K-531.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-814.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 98C-326.86 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 37K-244.86 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 64A-181.86 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 60K-437.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 86C-185.66 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 97A-078.68 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 30L-100.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |