Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
49A-596.68 - Lâm Đồng Xe Con -
19A-610.68 - Phú Thọ Xe Con -
88B-024.86 - Vĩnh Phúc Xe Khách -
29K-118.86 - Hà Nội Xe Tải -
51D-934.88 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
86C-191.66 - Bình Thuận Xe Tải -
62A-401.68 - Long An Xe Con -
36A-957.88 - Thanh Hóa Xe Con -
30M-114.88 - Hà Nội Xe Con -
35A-394.68 - Ninh Bình Xe Con -
76C-166.68 - Quảng Ngãi Xe Tải -
51L-104.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
67C-166.88 - An Giang Xe Tải -
89A-428.86 - Hưng Yên Xe Con -
68C-160.88 - Kiên Giang Xe Tải -
26A-182.86 - Sơn La Xe Con -
98A-716.88 - Bắc Giang Xe Con -
17A-449.86 - Thái Bình Xe Con -
71A-182.88 - Bến Tre Xe Con -
19A-575.68 - Phú Thọ Xe Con -
88A-674.68 - Vĩnh Phúc Xe Con -
27C-076.86 - Điện Biên Xe Tải -
29D-576.68 - Hà Nội Xe tải van -
34A-714.66 - Hải Dương Xe Con -
48A-201.68 - Đắk Nông Xe Con -
66C-163.68 - Đồng Tháp Xe Tải -
70A-491.86 - Tây Ninh Xe Con -
18C-174.66 - Nam Định Xe Tải -
51K-790.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
92A-387.86 - Quảng Nam Xe Con -