Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30K-770.66 - Hà Nội Xe Con -
15K-180.86 - Hải Phòng Xe Con -
20A-684.86 - Thái Nguyên Xe Con -
81A-477.68 - Gia Lai Xe Con -
73A-330.86 - Quảng Bình Xe Con -
79C-206.86 - Khánh Hòa Xe Tải -
30L-043.86 - Hà Nội Xe Con -
77A-302.68 - Bình Định Xe Con -
99A-707.66 - Bắc Ninh Xe Con -
63C-205.88 - Tiền Giang Xe Tải -
51N-031.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
88C-275.88 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
72A-733.86 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
34A-735.66 - Hải Dương Xe Con -
47A-694.68 - Đắk Lắk Xe Con -
82A-140.86 - Kon Tum Xe Con -
73A-313.86 - Quảng Bình Xe Con -
79A-510.86 - Khánh Hòa Xe Con -
74A-264.88 - Quảng Trị Xe Con -
60K-486.88 - Đồng Nai Xe Con -
30K-657.86 - Hà Nội Xe Con -
24A-303.88 - Lào Cai Xe Con -
99A-735.66 - Bắc Ninh Xe Con -
63A-279.66 - Tiền Giang Xe Con -
51N-136.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
19A-615.66 - Phú Thọ Xe Con -
26A-238.66 - Sơn La Xe Con -
51L-272.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
72A-746.88 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
34A-741.88 - Hải Dương Xe Con -