Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30K-715.68 - Hà Nội Xe Con -
98A-723.88 - Bắc Giang Xe Con -
69C-096.68 - Cà Mau Xe Tải -
37C-505.88 - Nghệ An Xe Tải -
28A-207.68 - Hòa Bình Xe Con -
61K-273.66 - Bình Dương Xe Con -
95A-110.88 - Hậu Giang Xe Con -
15C-431.68 - Hải Phòng Xe Tải -
77A-283.68 - Bình Định Xe Con -
51N-034.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51K-925.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
90A-272.88 - Hà Nam Xe Con -
19C-218.66 - Phú Thọ Xe Tải -
76C-181.86 - Quảng Ngãi Xe Tải -
75A-356.66 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
51L-297.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
76A-282.88 - Quảng Ngãi Xe Con -
51L-004.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
65C-211.68 - Cần Thơ Xe Tải -
98A-653.86 - Bắc Giang Xe Con -
69A-142.86 - Cà Mau Xe Con -
22A-234.88 - Tuyên Quang Xe Con -
11B-013.68 - Cao Bằng Xe Khách -
51L-204.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
73A-354.86 - Quảng Bình Xe Con -
21A-182.88 - Yên Bái Xe Con -
30K-570.66 - Hà Nội Xe Con -
61K-357.88 - Bình Dương Xe Con -
74A-241.86 - Quảng Trị Xe Con -
15C-460.66 - Hải Phòng Xe Tải -