Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 26D-014.68 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 72A-721.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 34C-389.68 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 49A-635.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 51L-133.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 27C-069.66 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 51L-192.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 74A-247.86 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 60K-465.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30L-457.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 63A-258.66 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 51M-118.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 19A-557.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 36K-264.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 72A-740.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 76A-247.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 47A-652.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 93A-439.66 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 30K-973.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-241.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 20A-712.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 81C-256.88 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 70A-537.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 38A-709.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 51L-302.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 27A-102.68 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 61K-302.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 79A-475.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 74A-235.86 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 60K-420.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |