Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
49A-621.86 - Lâm Đồng Xe Con -
30L-073.88 - Hà Nội Xe Con -
71C-121.86 - Bến Tre Xe Tải -
84C-110.88 - Trà Vinh Xe Tải -
65C-269.68 - Cần Thơ Xe Tải -
19A-549.66 - Phú Thọ Xe Con -
88A-700.86 - Vĩnh Phúc Xe Con -
30K-463.66 - Hà Nội Xe Con -
30K-524.88 - Hà Nội Xe Con -
35A-424.66 - Ninh Bình Xe Con -
49A-779.88 - Lâm Đồng Xe Con -
51L-214.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
89A-430.86 - Hưng Yên Xe Con -
61K-321.86 - Bình Dương Xe Con -
60K-442.88 - Đồng Nai Xe Con -
49A-664.66 - Lâm Đồng Xe Con -
17A-410.68 - Thái Bình Xe Con -
71A-191.88 - Bến Tre Xe Con -
37K-291.68 - Nghệ An Xe Con -
84A-133.68 - Trà Vinh Xe Con -
67A-344.86 - An Giang Xe Con -
38A-584.68 - Hà Tĩnh Xe Con -
14A-877.66 - Quảng Ninh Xe Con -
86C-185.88 - Bình Thuận Xe Tải -
62A-406.68 - Long An Xe Con -
67C-171.86 - An Giang Xe Tải -
60K-369.86 - Đồng Nai Xe Con -
30L-052.66 - Hà Nội Xe Con -
43A-859.86 - Đà Nẵng Xe Con -
98A-674.86 - Bắc Giang Xe Con -