Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
64C-108.66 - Vĩnh Long Xe Tải -
93C-201.86 - Bình Phước Xe Tải -
29K-101.88 - Hà Nội Xe Tải -
30K-672.88 - Hà Nội Xe Con -
29K-340.66 - Hà Nội Xe Tải -
62A-385.66 - Long An Xe Con -
18A-380.86 - Nam Định Xe Con -
60K-646.86 - Đồng Nai Xe Con -
51K-897.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
68A-293.88 - Kiên Giang Xe Con -
37K-240.88 - Nghệ An Xe Con -
75A-315.68 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
64A-171.86 - Vĩnh Long Xe Con -
47A-708.66 - Đắk Lắk Xe Con -
29K-070.88 - Hà Nội Xe Tải -
30K-871.88 - Hà Nội Xe Con -
22C-099.88 - Tuyên Quang Xe Tải -
30K-774.66 - Hà Nội Xe Con -
51K-845.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
85A-115.68 - Ninh Thuận Xe Con -
17A-434.68 - Thái Bình Xe Con -
60K-690.88 - Đồng Nai Xe Con -
51K-853.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51K-934.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
23A-145.88 - Hà Giang Xe Con -
68A-287.66 - Kiên Giang Xe Con -
49A-639.66 - Lâm Đồng Xe Con -
37K-320.88 - Nghệ An Xe Con -
64A-161.88 - Vĩnh Long Xe Con -
60K-340.68 - Đồng Nai Xe Con -