Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30K-720.88 - Hà Nội Xe Con -
43A-775.66 - Đà Nẵng Xe Con -
29K-047.66 - Hà Nội Xe Tải -
37K-217.88 - Nghệ An Xe Con -
63A-259.88 - Tiền Giang Xe Con -
51L-944.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51K-973.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
38C-223.86 - Hà Tĩnh Xe Tải -
72A-743.68 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
30K-948.86 - Hà Nội Xe Con -
25A-072.68 - Lai Châu Xe Con -
36A-972.66 - Thanh Hóa Xe Con -
30K-907.86 - Hà Nội Xe Con -
15K-242.88 - Hải Phòng Xe Con -
70C-195.66 - Tây Ninh Xe Tải -
89B-027.68 - Hưng Yên Xe Khách -
61K-390.68 - Bình Dương Xe Con -
60K-539.88 - Đồng Nai Xe Con -
29K-044.88 - Hà Nội Xe Tải -
37K-245.86 - Nghệ An Xe Con -
51M-127.86 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
51K-953.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
38C-199.66 - Hà Tĩnh Xe Tải -
19A-609.88 - Phú Thọ Xe Con -
88A-630.88 - Vĩnh Phúc Xe Con -
60K-417.88 - Đồng Nai Xe Con -
30K-859.66 - Hà Nội Xe Con -
70A-454.68 - Tây Ninh Xe Con -
83C-122.86 - Sóc Trăng Xe Tải -
30L-131.86 - Hà Nội Xe Con -