Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-768.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 65A-425.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 51N-062.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51K-927.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36C-562.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 72A-761.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 47A-620.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 25C-049.86 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 84D-001.66 | - | Trà Vinh | Xe tải van | - |
| 15K-241.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 20A-800.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 81C-258.68 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 60K-405.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30K-753.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-764.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 99A-707.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 37K-231.88 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51M-223.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51K-750.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19A-581.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-635.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 36K-260.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 30L-072.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36A-943.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 20A-749.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 73A-301.68 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 29D-561.88 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 60K-475.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 49C-356.68 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 17C-187.68 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |