Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
20C-288.86 - Thái Nguyên Xe Tải -
51L-291.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
61K-360.66 - Bình Dương Xe Con -
95C-075.68 - Hậu Giang Xe Tải -
89A-411.88 - Hưng Yên Xe Con -
92C-231.66 - Quảng Nam Xe Tải -
68A-294.66 - Kiên Giang Xe Con -
60K-437.86 - Đồng Nai Xe Con -
98A-653.66 - Bắc Giang Xe Con -
20C-261.88 - Thái Nguyên Xe Tải -
98A-880.86 - Bắc Giang Xe Con -
51K-846.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
66A-311.66 - Đồng Tháp Xe Con -
95A-114.66 - Hậu Giang Xe Con -
60C-670.66 - Đồng Nai Xe Tải -
65A-427.66 - Cần Thơ Xe Con -
75A-353.86 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
51N-142.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
78C-127.68 - Phú Yên Xe Tải -
34C-383.86 - Hải Dương Xe Tải -
76C-168.86 - Quảng Ngãi Xe Tải -
30K-400.66 - Hà Nội Xe Con -
36C-436.88 - Thanh Hóa Xe Tải -
60K-384.68 - Đồng Nai Xe Con -
28A-204.88 - Hòa Bình Xe Con -
51L-230.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
61K-385.88 - Bình Dương Xe Con -
60C-673.88 - Đồng Nai Xe Tải -
36K-025.86 - Thanh Hóa Xe Con -
99A-740.88 - Bắc Ninh Xe Con -