Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
99A-649.68 - Bắc Ninh Xe Con -
75A-352.68 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
43A-775.68 - Đà Nẵng Xe Con -
67A-277.86 - An Giang Xe Con -
34C-397.66 - Hải Dương Xe Tải -
76C-164.66 - Quảng Ngãi Xe Tải -
30L-173.68 - Hà Nội Xe Con -
36K-122.86 - Thanh Hóa Xe Con -
60K-465.86 - Đồng Nai Xe Con -
72D-006.66 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe tải van -
22A-218.66 - Tuyên Quang Xe Con -
98B-047.68 - Bắc Giang Xe Khách -
30L-254.66 - Hà Nội Xe Con -
28C-105.66 - Hòa Bình Xe Tải -
21C-097.68 - Yên Bái Xe Tải -
30K-452.88 - Hà Nội Xe Con -
60C-706.86 - Đồng Nai Xe Tải -
77C-235.68 - Bình Định Xe Tải -
51L-352.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
75A-338.86 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
29K-122.88 - Hà Nội Xe Tải -
51L-037.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
23A-140.68 - Hà Giang Xe Con -
64A-177.68 - Vĩnh Long Xe Con -
30K-831.66 - Hà Nội Xe Con -
34C-378.66 - Hải Dương Xe Tải -
30K-803.86 - Hà Nội Xe Con -
51L-199.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
98A-707.66 - Bắc Giang Xe Con -
37K-209.86 - Nghệ An Xe Con -