Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
51K-917.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
89A-414.86 - Hưng Yên Xe Con -
92C-226.86 - Quảng Nam Xe Tải -
79A-508.66 - Khánh Hòa Xe Con -
83A-164.88 - Sóc Trăng Xe Con -
17A-391.66 - Thái Bình Xe Con -
30K-829.66 - Hà Nội Xe Con -
38A-557.68 - Hà Tĩnh Xe Con -
19A-574.88 - Phú Thọ Xe Con -
63A-340.88 - Tiền Giang Xe Con -
14C-402.66 - Quảng Ninh Xe Tải -
30L-140.68 - Hà Nội Xe Con -
62A-448.86 - Long An Xe Con -
66A-234.86 - Đồng Tháp Xe Con -
30K-491.66 - Hà Nội Xe Con -
20A-706.68 - Thái Nguyên Xe Con -
63B-036.66 - Tiền Giang Xe Khách -
35A-377.66 - Ninh Bình Xe Con -
70A-511.66 - Tây Ninh Xe Con -
47C-316.88 - Đắk Lắk Xe Tải -
61K-321.66 - Bình Dương Xe Con -
79A-487.66 - Khánh Hòa Xe Con -
83A-170.66 - Sóc Trăng Xe Con -
37K-316.86 - Nghệ An Xe Con -
63A-294.86 - Tiền Giang Xe Con -
38A-537.68 - Hà Tĩnh Xe Con -
19A-614.66 - Phú Thọ Xe Con -
22A-275.66 - Tuyên Quang Xe Con -
66A-231.66 - Đồng Tháp Xe Con -
30K-504.68 - Hà Nội Xe Con -