Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14C-387.88 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 70A-509.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 47C-314.88 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 43A-976.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 75D-010.86 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 30L-144.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-326.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-270.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 93A-454.66 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 79A-592.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 30K-434.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51K-954.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43A-870.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 65A-390.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 38A-557.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 34A-742.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 18C-162.68 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 17A-391.66 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 66C-169.88 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 29K-042.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 89A-436.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 37K-260.88 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 14C-390.68 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 15K-503.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 63A-340.88 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 30L-092.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-242.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 93A-417.86 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-598.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 30K-890.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |