Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 22C-097.88 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 19A-550.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 60K-623.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51K-769.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-394.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 23C-079.68 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 85C-077.66 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 35B-022.86 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 29K-042.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 60K-413.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51K-754.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62A-403.88 | - | Long An | Xe Con | - |
| 65A-414.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 75A-335.68 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 51M-197.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 23A-145.86 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 19A-746.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 47A-603.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 17C-201.66 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 22A-207.66 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 51K-872.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 78A-180.88 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 20C-288.86 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 51L-291.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-360.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 95C-075.68 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 89A-411.88 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 92C-231.66 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 68A-294.66 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 60K-437.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |