Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
98A-734.68 - Bắc Giang Xe Con -
28A-209.66 - Hòa Bình Xe Con -
24A-287.88 - Lào Cai Xe Con -
36C-439.66 - Thanh Hóa Xe Tải -
51L-100.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
98B-044.66 - Bắc Giang Xe Khách -
61K-289.68 - Bình Dương Xe Con -
77C-234.68 - Bình Định Xe Tải -
34C-392.88 - Hải Dương Xe Tải -
37K-304.86 - Nghệ An Xe Con -
47A-706.68 - Đắk Lắk Xe Con -
51D-943.68 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
36C-506.68 - Thanh Hóa Xe Tải -
22A-217.86 - Tuyên Quang Xe Con -
21A-192.68 - Yên Bái Xe Con -
60C-714.68 - Đồng Nai Xe Tải -
51M-179.88 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
73A-370.68 - Quảng Bình Xe Con -
24C-148.66 - Lào Cai Xe Tải -
51L-067.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51L-180.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
61K-269.68 - Bình Dương Xe Con -
90C-133.68 - Hà Nam Xe Tải -
37K-306.86 - Nghệ An Xe Con -
64A-172.68 - Vĩnh Long Xe Con -
47A-608.86 - Đắk Lắk Xe Con -
51D-926.68 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
51L-071.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
22A-227.66 - Tuyên Quang Xe Con -
69C-091.68 - Cà Mau Xe Tải -