Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-843.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 76A-270.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 47A-665.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 82A-149.86 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 15K-178.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 20A-752.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 69A-150.68 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 79A-524.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 74A-238.66 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 60K-464.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 24A-260.88 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 37K-381.68 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 63C-203.88 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 51N-016.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 14C-450.68 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 34A-702.68 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 30K-773.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-164.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 20A-690.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 22A-201.68 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 73A-315.88 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 79C-207.88 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 30K-763.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 77A-301.86 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 65A-432.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 37K-350.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 88C-277.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 83D-010.68 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 51L-346.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-717.88 | - | Hải Dương | Xe Con | - |