Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
72A-745.88 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
48A-206.68 - Đắk Nông Xe Con -
30K-914.68 - Hà Nội Xe Con -
86A-272.66 - Bình Thuận Xe Con -
99C-268.66 - Bắc Ninh Xe Tải -
18A-463.86 - Nam Định Xe Con -
37K-549.68 - Nghệ An Xe Con -
67A-283.66 - An Giang Xe Con -
89A-423.86 - Hưng Yên Xe Con -
92A-395.68 - Quảng Nam Xe Con -
47A-617.86 - Đắk Lắk Xe Con -
29K-132.86 - Hà Nội Xe Tải -
68A-291.68 - Kiên Giang Xe Con -
26A-197.88 - Sơn La Xe Con -
60K-461.66 - Đồng Nai Xe Con -
30K-841.88 - Hà Nội Xe Con -
84A-132.68 - Trà Vinh Xe Con -
88A-700.88 - Vĩnh Phúc Xe Con -
47B-045.66 - Đắk Lắk Xe Khách -
61C-549.86 - Bình Dương Xe Tải -
14A-842.86 - Quảng Ninh Xe Con -
86A-269.86 - Bình Thuận Xe Con -
36K-135.86 - Thanh Hóa Xe Con -
29K-047.68 - Hà Nội Xe Tải -
99C-269.68 - Bắc Ninh Xe Tải -
30K-711.66 - Hà Nội Xe Con -
47A-599.68 - Đắk Lắk Xe Con -
51D-913.68 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
60K-461.68 - Đồng Nai Xe Con -
98A-634.66 - Bắc Giang Xe Con -