Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-178.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30L-073.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37C-576.66 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 79C-232.86 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 30L-014.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30K-471.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51K-971.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 38A-553.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 62A-448.86 | - | Long An | Xe Con | - |
| 17A-373.66 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 66A-237.66 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 30K-497.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 79A-487.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 49A-670.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 36A-953.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 47C-316.88 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 60K-426.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 15C-484.86 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 84A-148.86 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 51L-071.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 99C-308.88 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 43A-821.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 98C-350.86 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 83C-120.86 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 17A-454.66 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 88A-687.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 70A-503.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 47C-345.86 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 60K-484.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 15K-442.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |