Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-054.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98A-644.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 81C-255.88 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 28C-121.86 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 89C-301.68 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 79A-470.88 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 43A-783.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77A-284.68 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 51K-884.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36K-287.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 34A-794.88 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 76C-160.86 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 47A-590.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 15K-251.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 12A-221.66 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 20A-707.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 70A-476.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-394.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-397.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30L-137.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-784.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 99A-720.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51K-791.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 38C-202.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 88A-642.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 36K-244.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 47A-630.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 30L-097.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 93A-452.88 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 25A-073.88 | - | Lai Châu | Xe Con | - |