Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36K-029.86 - Thanh Hóa Xe Con -
18A-372.66 - Nam Định Xe Con -
73C-197.68 - Quảng Bình Xe Tải -
51L-175.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
76A-285.66 - Quảng Ngãi Xe Con -
47A-672.66 - Đắk Lắk Xe Con -
36C-442.88 - Thanh Hóa Xe Tải -
60K-477.66 - Đồng Nai Xe Con -
30K-454.66 - Hà Nội Xe Con -
98A-750.86 - Bắc Giang Xe Con -
21A-178.86 - Yên Bái Xe Con -
61K-355.68 - Bình Dương Xe Con -
95A-119.66 - Hậu Giang Xe Con -
60C-700.66 - Đồng Nai Xe Tải -
24A-244.68 - Lào Cai Xe Con -
37K-284.88 - Nghệ An Xe Con -
51N-141.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51D-936.68 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
76A-269.66 - Quảng Ngãi Xe Con -
82C-082.68 - Kon Tum Xe Tải -
36C-440.66 - Thanh Hóa Xe Tải -
51L-007.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
98A-726.68 - Bắc Giang Xe Con -
49A-649.86 - Lâm Đồng Xe Con -
69C-094.86 - Cà Mau Xe Tải -
37K-314.88 - Nghệ An Xe Con -
99A-857.68 - Bắc Ninh Xe Con -
47C-356.66 - Đắk Lắk Xe Tải -
61K-293.68 - Bình Dương Xe Con -
37C-521.86 - Nghệ An Xe Tải -