Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
38A-620.88 - Hà Tĩnh Xe Con -
19A-600.68 - Phú Thọ Xe Con -
88A-795.86 - Vĩnh Phúc Xe Con -
62A-406.66 - Long An Xe Con -
86C-184.88 - Bình Thuận Xe Tải -
30K-574.88 - Hà Nội Xe Con -
97A-073.88 - Bắc Kạn Xe Con -
20C-269.68 - Thái Nguyên Xe Tải -
30M-331.86 - Hà Nội Xe Con -
35A-402.86 - Ninh Bình Xe Con -
29K-089.68 - Hà Nội Xe Tải -
49A-587.88 - Lâm Đồng Xe Con -
17A-430.88 - Thái Bình Xe Con -
30K-730.66 - Hà Nội Xe Con -
71A-172.86 - Bến Tre Xe Con -
84A-119.66 - Trà Vinh Xe Con -
48A-196.88 - Đắk Nông Xe Con -
62A-372.88 - Long An Xe Con -
12A-269.68 - Lạng Sơn Xe Con -
51L-013.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
67C-164.88 - An Giang Xe Tải -
89A-446.88 - Hưng Yên Xe Con -
29K-099.86 - Hà Nội Xe Tải -
51L-217.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
68C-161.86 - Kiên Giang Xe Tải -
26C-137.66 - Sơn La Xe Tải -
60K-434.88 - Đồng Nai Xe Con -
43A-821.66 - Đà Nẵng Xe Con -
71A-167.66 - Bến Tre Xe Con -
51L-303.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -