Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36B-049.86 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 49C-356.68 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 51K-791.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-271.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-470.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 73A-329.68 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 63A-290.68 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 51K-745.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 94C-073.66 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 38A-571.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 19A-540.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 76A-229.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 20A-674.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 27A-102.86 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 60K-400.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51M-087.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29D-564.68 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 72A-781.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 93A-450.68 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 28A-260.68 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 63A-296.86 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 36K-002.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 65A-465.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 61K-272.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 94A-092.68 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 34A-755.88 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 62C-207.86 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 37K-253.86 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 76C-160.86 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 27A-103.88 | - | Điện Biên | Xe Con | - |