Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
78A-177.68 - Phú Yên Xe Con -
60K-625.88 - Đồng Nai Xe Con -
86A-287.66 - Bình Thuận Xe Con -
30L-154.66 - Hà Nội Xe Con -
99A-657.68 - Bắc Ninh Xe Con -
51M-137.68 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
64A-159.68 - Vĩnh Long Xe Con -
68A-304.88 - Kiên Giang Xe Con -
15C-427.88 - Hải Phòng Xe Tải -
98A-649.86 - Bắc Giang Xe Con -
37K-244.86 - Nghệ An Xe Con -
98C-389.88 - Bắc Giang Xe Tải -
51K-813.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
78A-190.86 - Phú Yên Xe Con -
61K-395.68 - Bình Dương Xe Con -
60C-674.66 - Đồng Nai Xe Tải -
19A-725.68 - Phú Thọ Xe Con -
51L-065.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
67A-260.88 - An Giang Xe Con -
34C-383.68 - Hải Dương Xe Tải -
76C-161.86 - Quảng Ngãi Xe Tải -
30K-461.88 - Hà Nội Xe Con -
36C-435.66 - Thanh Hóa Xe Tải -
60K-394.66 - Đồng Nai Xe Con -
49A-671.88 - Lâm Đồng Xe Con -
11C-067.88 - Cao Bằng Xe Tải -
98C-389.68 - Bắc Giang Xe Tải -
28A-200.68 - Hòa Bình Xe Con -
78A-202.88 - Phú Yên Xe Con -
61K-305.66 - Bình Dương Xe Con -