Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-779.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 66A-265.88 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 29K-069.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30L-084.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29D-631.88 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 98A-792.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 49A-636.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 17A-416.86 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 63A-254.68 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 15C-495.66 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 51L-607.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19A-607.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 34A-746.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 14A-801.68 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 30K-549.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 62A-376.88 | - | Long An | Xe Con | - |
| 66A-256.68 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 30K-842.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15C-460.86 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 29K-354.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 35A-403.66 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 92A-359.68 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 26C-133.66 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 60K-472.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 43A-815.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 17A-434.86 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 37K-371.86 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 65A-523.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 64C-136.86 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 51L-250.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |