Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89C-312.88 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 30K-809.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60K-394.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 99A-674.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 37K-181.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51N-124.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51K-783.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 38C-200.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 19A-601.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88C-278.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 51L-324.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36A-984.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 30L-064.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-550.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 70A-510.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 34A-971.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 89A-477.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 27A-103.66 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 79A-536.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 17C-187.66 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 99A-649.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 37K-215.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51L-328.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-774.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 30L-085.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 35A-405.86 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 70A-474.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51L-191.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-382.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30K-994.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |