Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
60C-671.68 - Đồng Nai Xe Tải -
36C-437.68 - Thanh Hóa Xe Tải -
67A-287.68 - An Giang Xe Con -
34C-379.88 - Hải Dương Xe Tải -
76C-162.66 - Quảng Ngãi Xe Tải -
36C-442.86 - Thanh Hóa Xe Tải -
60K-364.68 - Đồng Nai Xe Con -
49A-660.68 - Lâm Đồng Xe Con -
28A-207.88 - Hòa Bình Xe Con -
78A-194.88 - Phú Yên Xe Con -
21A-194.68 - Yên Bái Xe Con -
51L-056.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
77C-235.66 - Bình Định Xe Tải -
36K-031.66 - Thanh Hóa Xe Con -
30K-405.68 - Hà Nội Xe Con -
15K-253.66 - Hải Phòng Xe Con -
99A-762.66 - Bắc Ninh Xe Con -
85A-117.66 - Ninh Thuận Xe Con -
64A-179.66 - Vĩnh Long Xe Con -
47A-673.66 - Đắk Lắk Xe Con -
36C-445.88 - Thanh Hóa Xe Tải -
60K-435.86 - Đồng Nai Xe Con -
51D-943.86 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
21A-171.68 - Yên Bái Xe Con -
37K-270.88 - Nghệ An Xe Con -
51B-714.88 - Hồ Chí Minh Xe Khách -
90C-138.66 - Hà Nam Xe Tải -
64A-187.86 - Vĩnh Long Xe Con -
51L-371.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
76A-283.88 - Quảng Ngãi Xe Con -