Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
99C-305.66 - Bắc Ninh Xe Tải -
35C-148.66 - Ninh Bình Xe Tải -
83A-163.68 - Sóc Trăng Xe Con -
17A-427.86 - Thái Bình Xe Con -
66C-162.66 - Đồng Tháp Xe Tải -
89A-422.66 - Hưng Yên Xe Con -
49C-328.86 - Lâm Đồng Xe Tải -
14A-901.68 - Quảng Ninh Xe Con -
20A-739.86 - Thái Nguyên Xe Con -
60K-427.66 - Đồng Nai Xe Con -
20A-893.86 - Thái Nguyên Xe Con -
15K-300.68 - Hải Phòng Xe Con -
93A-421.66 - Bình Phước Xe Con -
81A-394.66 - Gia Lai Xe Con -
30L-174.86 - Hà Nội Xe Con -
34A-750.66 - Hải Dương Xe Con -
35C-158.66 - Ninh Bình Xe Tải -
17A-409.88 - Thái Bình Xe Con -
63A-257.88 - Tiền Giang Xe Con -
68A-376.66 - Kiên Giang Xe Con -
79A-578.86 - Khánh Hòa Xe Con -
30K-408.66 - Hà Nội Xe Con -
51K-951.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
94A-092.66 - Bạc Liêu Xe Con -
38A-539.66 - Hà Tĩnh Xe Con -
62C-191.66 - Long An Xe Tải -
18C-160.86 - Nam Định Xe Tải -
17A-372.88 - Thái Bình Xe Con -
63A-277.88 - Tiền Giang Xe Con -
66C-166.86 - Đồng Tháp Xe Tải -