Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
82A-131.66 - Kon Tum Xe Con -
43A-833.66 - Đà Nẵng Xe Con -
22A-207.68 - Tuyên Quang Xe Con -
28A-231.66 - Hòa Bình Xe Con -
61C-562.86 - Bình Dương Xe Tải -
74C-125.86 - Quảng Trị Xe Tải -
77A-289.66 - Bình Định Xe Con -
29K-048.88 - Hà Nội Xe Tải -
37C-485.68 - Nghệ An Xe Tải -
90A-230.68 - Hà Nam Xe Con -
19C-219.66 - Phú Thọ Xe Tải -
18A-376.88 - Nam Định Xe Con -
14K-022.68 - Quảng Ninh Xe Con -
34A-781.68 - Hải Dương Xe Con -
76A-252.88 - Quảng Ngãi Xe Con -
47A-703.86 - Đắk Lắk Xe Con -
82A-121.68 - Kon Tum Xe Con -
30K-960.66 - Hà Nội Xe Con -
98A-720.86 - Bắc Giang Xe Con -
20A-759.86 - Thái Nguyên Xe Con -
69A-139.88 - Cà Mau Xe Con -
69C-104.88 - Cà Mau Xe Tải -
73C-162.68 - Quảng Bình Xe Tải -
61K-284.66 - Bình Dương Xe Con -
74A-247.88 - Quảng Trị Xe Con -
30K-931.86 - Hà Nội Xe Con -
99A-713.68 - Bắc Ninh Xe Con -
37C-485.88 - Nghệ An Xe Tải -
90A-251.88 - Hà Nam Xe Con -
88C-261.88 - Vĩnh Phúc Xe Tải -