Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-726.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 69A-170.86 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 74A-253.88 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 65A-421.68 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 93C-180.88 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 82A-139.66 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 36K-040.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 15K-270.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 98A-675.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 20A-702.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 81A-467.86 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 28A-243.66 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 74A-227.68 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 77A-317.66 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 88C-274.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 74A-277.68 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 72A-768.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 34A-716.88 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 30L-227.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 93A-438.66 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 36K-062.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 82D-002.68 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 30L-478.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 69C-092.68 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 73A-334.68 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 30L-542.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 65A-421.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 99A-730.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51M-143.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 19A-569.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |