Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 72C-224.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 34A-774.68 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 76A-234.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 47A-703.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 30K-853.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 82A-125.88 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 15K-187.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 20A-755.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 69A-175.88 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 73C-170.66 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 61K-248.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 75A-347.88 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 51M-064.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 34A-713.68 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 47A-709.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 93C-180.88 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 82A-139.66 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 36K-040.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 15K-270.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 98A-675.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 20A-702.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 81A-467.86 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 28A-243.66 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 74A-227.68 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 77A-317.66 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 88C-274.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 74A-277.68 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 72A-768.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 34A-716.88 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 30L-227.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |