Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
29K-064.88 - Hà Nội Xe Tải -
30K-950.66 - Hà Nội Xe Con -
22A-220.68 - Tuyên Quang Xe Con -
51L-252.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
29K-400.88 - Hà Nội Xe Tải -
85B-016.68 - Ninh Thuận Xe Khách -
36C-446.66 - Thanh Hóa Xe Tải -
67A-295.68 - An Giang Xe Con -
86C-212.86 - Bình Thuận Xe Tải -
60C-780.88 - Đồng Nai Xe Tải -
51K-975.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
86A-260.88 - Bình Thuận Xe Con -
99A-705.66 - Bắc Ninh Xe Con -
68A-300.66 - Kiên Giang Xe Con -
49A-637.66 - Lâm Đồng Xe Con -
78A-175.66 - Phú Yên Xe Con -
75A-340.66 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
47A-602.88 - Đắk Lắk Xe Con -
30K-494.68 - Hà Nội Xe Con -
22A-209.88 - Tuyên Quang Xe Con -
51M-175.86 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
19A-731.88 - Phú Thọ Xe Con -
30K-724.88 - Hà Nội Xe Con -
30K-948.68 - Hà Nội Xe Con -
28C-107.88 - Hòa Bình Xe Tải -
95C-076.86 - Hậu Giang Xe Tải -
85A-140.68 - Ninh Thuận Xe Con -
20C-262.88 - Thái Nguyên Xe Tải -
60K-653.88 - Đồng Nai Xe Con -
51K-859.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -