Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 93A-433.68 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 81C-234.66 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 79A-520.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 30L-051.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-191.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43A-825.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 65A-426.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 99A-760.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 12A-217.68 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 36K-007.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36A-947.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 60K-404.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51M-274.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51K-937.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 81C-256.86 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 89C-329.86 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 79A-471.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 43A-843.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 65A-421.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 38C-221.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 88A-642.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 37K-197.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 36A-949.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 70C-197.88 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 36C-558.68 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 29K-037.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51K-775.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-259.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 72A-781.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 93A-438.68 | - | Bình Phước | Xe Con | - |