Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14D-030.86 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 29K-105.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 98A-730.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 20A-692.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 81D-015.88 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 28A-206.88 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 21A-180.68 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 79C-213.66 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 24A-254.86 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 30K-841.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-231.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 63C-204.88 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 88C-267.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 74C-143.86 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 51L-191.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-761.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 47A-652.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 98A-722.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 69A-148.66 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 23B-012.88 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |
| 51K-892.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 73A-303.88 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 79A-540.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 60K-376.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 99A-737.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 19A-559.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 72A-739.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 34C-390.68 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 76A-291.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 93A-454.68 | - | Bình Phước | Xe Con | - |