Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 92A-390.86 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 61K-296.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51K-843.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 98C-332.86 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 49A-589.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 84C-113.88 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 65C-253.86 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 19A-559.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-790.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-771.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 86C-182.66 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 51L-271.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 97A-075.88 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 20C-279.66 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 29K-440.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 35A-373.66 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 70A-517.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 49C-395.86 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 30L-017.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-791.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-380.88 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 47A-712.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 17A-413.86 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 71A-168.66 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 84A-113.66 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 19A-531.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88C-316.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 30K-912.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34A-801.68 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 48A-192.68 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |