Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51K-850.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-348.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 38C-215.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 34A-727.88 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 18C-149.88 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 83A-174.66 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 29K-056.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 72C-218.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 79C-205.66 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 20A-674.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 47C-342.88 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 60K-533.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 84A-151.66 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 61K-359.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 35A-371.86 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 66A-236.86 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 30K-550.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 66A-314.66 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 37K-306.68 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 36K-012.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 70A-470.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 47C-342.68 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 60K-433.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 15K-482.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51L-121.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-160.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 29K-351.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 62C-225.68 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 51L-089.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-346.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |