Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-110.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 83A-170.68 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 30K-940.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 49C-327.68 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 37K-180.68 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 88A-693.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 20A-880.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 62C-208.68 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 66A-255.88 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 15K-240.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 35C-152.86 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 34A-932.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 29K-110.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 49C-323.68 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 30L-104.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-015.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 88A-645.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 75A-398.66 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 51L-177.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 14C-398.66 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 93A-450.88 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 66A-248.86 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 30K-474.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61C-548.88 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 30K-469.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 70A-496.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51K-840.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 89A-410.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 92C-227.66 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 83A-161.66 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |