Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 28C-110.68 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 51L-127.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 99C-303.66 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 75A-352.66 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 29K-040.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 34C-376.68 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 76C-159.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 47A-709.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 30K-502.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60K-414.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 15C-435.68 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 98C-395.68 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 51K-901.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 21C-093.68 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 66A-315.68 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 63A-278.88 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 51L-203.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 95A-107.66 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 65A-477.68 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 75A-322.86 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 51L-974.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 23A-145.68 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 85A-130.66 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 64A-174.66 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 67C-174.66 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 47A-683.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 30K-475.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36C-439.68 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-501.66 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 22A-230.86 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |