Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
88A-641.68 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88C-319.88 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
51L-472.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
66C-159.68 - Đồng Tháp Xe Tải -
30M-373.86 - Hà Nội Xe Con -
35A-394.86 - Ninh Bình Xe Con -
70A-473.88 - Tây Ninh Xe Con -
51L-248.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
67C-173.86 - An Giang Xe Tải -
89A-411.86 - Hưng Yên Xe Con -
29K-139.66 - Hà Nội Xe Tải -
51L-264.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
68A-341.86 - Kiên Giang Xe Con -
26A-177.68 - Sơn La Xe Con -
60K-441.86 - Đồng Nai Xe Con -
30K-794.88 - Hà Nội Xe Con -
98A-738.66 - Bắc Giang Xe Con -
17A-439.86 - Thái Bình Xe Con -
72C-273.68 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Tải -
47C-417.68 - Đắk Lắk Xe Tải -
51K-937.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
34A-790.86 - Hải Dương Xe Con -
14A-864.88 - Quảng Ninh Xe Con -
30K-764.86 - Hà Nội Xe Con -
66C-164.86 - Đồng Tháp Xe Tải -
70A-500.66 - Tây Ninh Xe Con -
18A-500.88 - Nam Định Xe Con -
51L-210.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
67A-307.66 - An Giang Xe Con -
47A-605.68 - Đắk Lắk Xe Con -