Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73A-301.66 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 29K-046.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 19A-660.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 76A-285.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 70C-189.88 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 60K-365.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 26C-163.66 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 30K-840.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-342.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-721.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 79A-511.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 24A-270.68 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 38C-246.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 30K-627.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 90A-237.68 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 34A-734.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 12C-119.86 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 63A-275.88 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 47A-707.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 19A-545.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 70A-543.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60K-375.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 36K-250.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 29K-105.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 72A-724.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 93A-459.86 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 81C-250.68 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 79A-478.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 30L-310.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-097.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |