Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-107.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51K-892.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-326.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 79A-465.88 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 60K-483.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30L-543.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99A-671.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 37K-237.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 63A-284.66 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 88A-617.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 17D-013.88 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 72A-778.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 30K-644.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-161.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 20A-749.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 70A-469.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 29D-560.88 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 94C-072.88 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 49C-334.68 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 65A-423.68 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 37K-204.88 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-593.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 34A-745.68 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-187.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 81A-359.88 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 89A-432.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 61K-263.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 49C-329.88 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 30L-051.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 63A-261.86 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |