Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49A-779.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 30K-647.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-812.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 71A-179.66 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 26A-198.68 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 84A-119.88 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 66A-241.86 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 86C-190.66 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 68C-161.66 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 37K-312.68 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 47A-700.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 30K-503.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-384.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72C-228.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 67C-173.86 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 38A-552.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 35A-394.86 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 26A-179.88 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 88A-651.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 66C-160.86 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 81C-260.88 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 49A-656.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70A-477.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 29K-061.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51L-237.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 66C-164.86 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 51L-117.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-264.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43A-804.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 67A-307.66 | - | An Giang | Xe Con | - |