Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-644.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 72A-759.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 34A-800.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 14C-391.88 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 51L-347.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 93A-447.88 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 30K-437.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-091.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 81C-296.66 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 30L-160.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 70A-459.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 79A-573.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 30K-763.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 89A-420.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 92C-231.68 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 47A-719.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51L-011.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 79A-523.88 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 94A-092.86 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 49A-640.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 17A-387.66 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 38A-533.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 19A-582.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 14C-406.88 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 51L-353.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 93A-425.86 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 66A-240.86 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 30K-441.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-128.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51L-172.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |