Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34C-439.86 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 30K-654.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-794.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 61K-362.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 99D-017.88 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 38C-208.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 88A-631.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 60K-354.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 37K-221.88 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 70A-467.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 29D-564.88 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 72A-783.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 93A-453.86 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-337.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 94A-091.66 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 99A-713.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 25C-049.66 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 83A-173.66 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 88A-693.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 20A-745.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 60K-467.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 81A-367.66 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 43C-316.66 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 30K-751.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-807.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 65A-418.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 61K-423.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 94A-103.68 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 38A-573.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 83A-167.88 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |