Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30K-950.66 - Hà Nội Xe Con -
98A-643.88 - Bắc Giang Xe Con -
37K-200.66 - Nghệ An Xe Con -
22C-096.88 - Tuyên Quang Xe Tải -
93C-202.88 - Bình Phước Xe Tải -
78C-740.66 - Phú Yên Xe Tải -
36C-444.66 - Thanh Hóa Xe Tải -
51K-765.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
48C-099.66 - Đắk Nông Xe Tải -
99A-715.88 - Bắc Ninh Xe Con -
29K-347.66 - Hà Nội Xe Tải -
51L-189.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
67A-283.88 - An Giang Xe Con -
60K-423.66 - Đồng Nai Xe Con -
30K-494.68 - Hà Nội Xe Con -
51K-852.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
78A-193.88 - Phú Yên Xe Con -
60C-780.88 - Đồng Nai Xe Tải -
51K-957.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
30K-724.88 - Hà Nội Xe Con -
30L-152.66 - Hà Nội Xe Con -
99A-726.86 - Bắc Ninh Xe Con -
75A-340.66 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
85A-119.86 - Ninh Thuận Xe Con -
19A-732.66 - Phú Thọ Xe Con -
68A-312.88 - Kiên Giang Xe Con -
49A-665.86 - Lâm Đồng Xe Con -
37K-307.88 - Nghệ An Xe Con -
51K-763.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
28C-107.88 - Hòa Bình Xe Tải -