Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-089.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 79A-494.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 83A-159.68 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 60K-533.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51L-243.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 17A-370.88 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 43A-771.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 63A-267.66 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 88A-652.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 51L-067.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 66A-236.86 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 30K-550.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-761.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30K-964.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 81A-398.66 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 35A-410.86 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 82D-011.86 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 89A-413.88 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 47C-341.66 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 60K-433.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 43A-848.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 15K-455.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 38A-602.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 19A-582.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-641.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 14A-827.88 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 62A-362.88 | - | Long An | Xe Con | - |
| 66A-251.66 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 30K-430.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30K-430.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |