Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
63C-201.66 - Tiền Giang Xe Tải -
51M-105.86 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
88C-260.68 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
74C-144.66 - Quảng Trị Xe Tải -
76A-297.68 - Quảng Ngãi Xe Con -
82A-135.66 - Kon Tum Xe Con -
30L-170.68 - Hà Nội Xe Con -
15K-194.68 - Hải Phòng Xe Con -
20A-674.68 - Thái Nguyên Xe Con -
81A-457.68 - Gia Lai Xe Con -
60K-339.66 - Đồng Nai Xe Con -
12B-015.88 - Lạng Sơn Xe Khách -
30K-917.86 - Hà Nội Xe Con -
43A-806.88 - Đà Nẵng Xe Con -
37K-321.88 - Nghệ An Xe Con -
90A-254.88 - Hà Nam Xe Con -
83B-023.88 - Sóc Trăng Xe Khách -
72A-723.86 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
34A-716.68 - Hải Dương Xe Con -
76A-259.88 - Quảng Ngãi Xe Con -
98A-732.86 - Bắc Giang Xe Con -
70C-189.88 - Tây Ninh Xe Tải -
90B-012.66 - Hà Nam Xe Khách -
51L-449.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
27C-060.66 - Điện Biên Xe Tải -
61K-375.66 - Bình Dương Xe Con -
79A-511.68 - Khánh Hòa Xe Con -
72A-730.68 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
34A-734.86 - Hải Dương Xe Con -
76A-256.88 - Quảng Ngãi Xe Con -