Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-244.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 18C-164.88 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 49C-386.66 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 29K-210.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 61K-402.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 79A-506.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 63A-250.66 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 15K-440.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 72A-706.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 30K-464.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-264.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 18C-148.66 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35A-371.68 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 68A-379.88 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 89A-429.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 92A-382.66 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 51L-334.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30L-130.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 17A-401.86 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 19A-607.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 22C-117.86 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 51L-337.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-747.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 36K-112.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 30M-275.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-028.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 47C-322.88 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 98A-782.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 49A-609.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 38A-624.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |