Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
88A-810.66 - Vĩnh Phúc Xe Con -
49C-333.86 - Lâm Đồng Xe Tải -
86C-191.68 - Bình Thuận Xe Tải -
62A-420.68 - Long An Xe Con -
66A-260.86 - Đồng Tháp Xe Con -
18A-432.66 - Nam Định Xe Con -
70A-469.66 - Tây Ninh Xe Con -
49B-032.66 - Lâm Đồng Xe Khách -
51L-157.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
68C-165.88 - Kiên Giang Xe Tải -
26A-196.86 - Sơn La Xe Con -
30K-654.86 - Hà Nội Xe Con -
37K-289.66 - Nghệ An Xe Con -
38A-552.86 - Hà Tĩnh Xe Con -
21C-113.68 - Yên Bái Xe Tải -
34A-734.68 - Hải Dương Xe Con -
14A-904.86 - Quảng Ninh Xe Con -
48A-200.66 - Đắk Nông Xe Con -
18A-410.68 - Nam Định Xe Con -
30M-195.86 - Hà Nội Xe Con -
81C-260.88 - Gia Lai Xe Tải -
18A-490.86 - Nam Định Xe Con -
92A-381.88 - Quảng Nam Xe Con -
47A-637.66 - Đắk Lắk Xe Con -
29K-126.86 - Hà Nội Xe Tải -
51L-055.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
26A-194.88 - Sơn La Xe Con -
60K-431.66 - Đồng Nai Xe Con -
98A-704.88 - Bắc Giang Xe Con -
37K-241.68 - Nghệ An Xe Con -