Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 86A-285.88 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 89A-419.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 60K-432.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72B-046.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 27A-130.86 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 29K-098.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51L-053.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-154.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-254.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 34C-395.66 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 62A-418.86 | - | Long An | Xe Con | - |
| 35A-364.88 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 26A-212.66 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 86A-275.68 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 97A-074.66 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 89A-467.88 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 68A-329.88 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 37K-314.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 14A-854.86 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 47A-617.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 61K-563.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 29K-062.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51K-874.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-057.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30K-845.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-100.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-267.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 98A-646.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 71A-190.88 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 88A-637.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |