Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70A-514.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 92A-398.68 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 51L-251.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 83C-120.66 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 37K-281.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51L-015.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 22A-273.68 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 51L-258.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-704.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 14A-850.86 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 15K-213.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 70A-461.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 25C-061.88 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 51L-220.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 47C-336.86 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49A-623.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 17A-420.68 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 70C-212.88 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 34A-777.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 72B-041.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 30K-564.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 62A-365.86 | - | Long An | Xe Con | - |
| 36K-018.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 66A-251.88 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 18A-381.66 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-411.68 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 62C-226.68 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 92A-361.88 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 29K-061.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 61K-270.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |