Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 85A-127.86 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 36C-489.68 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 23A-135.66 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 34C-379.88 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 78A-172.88 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 60K-377.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30K-441.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-764.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51B-714.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 15C-455.88 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 98A-745.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 28A-207.86 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 24C-141.88 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 85A-129.66 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 51D-935.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61K-265.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 77C-234.66 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 37C-501.88 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 64A-179.66 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 51L-343.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 21A-173.86 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 60C-710.86 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51M-157.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 73D-011.86 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 24C-151.68 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 76A-299.86 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 99D-025.88 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 30K-470.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30K-820.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51D-921.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |