Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79A-491.88 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 63C-217.86 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 51L-144.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43A-826.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 99A-712.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-753.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51L-146.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 37K-321.88 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 76A-267.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 36K-124.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 60K-361.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51L-980.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51K-921.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-732.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 89C-311.68 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 63A-292.68 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 24D-005.88 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 43A-781.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 65A-427.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 38C-198.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 25A-069.86 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 19A-553.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 76A-228.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 51M-301.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30L-131.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51K-774.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 93A-431.86 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 98A-631.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 38A-700.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 74A-231.68 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |