Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 72A-744.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 47A-705.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 93A-413.88 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 30L-051.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 12A-224.88 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 81C-235.66 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 51L-274.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 89C-318.66 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 27A-104.66 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 79A-520.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 60K-402.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30L-097.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-817.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77A-307.86 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 24C-143.68 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 51N-031.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 63A-250.88 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 51K-837.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19A-544.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 76A-244.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 47A-610.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 36K-004.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 12A-220.86 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 20A-721.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 81C-234.68 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 79A-471.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 60K-370.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30K-947.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-793.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 29K-037.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |