Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-134.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-142.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 30K-719.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34A-703.88 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 74A-244.86 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 51K-849.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-142.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 72A-768.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 98A-721.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 24A-302.88 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 51L-609.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43A-833.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77A-304.66 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 34A-718.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 73A-303.88 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 88C-271.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 47A-631.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 19A-559.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 70C-189.86 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 30K-782.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-041.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51K-935.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-742.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 93A-454.68 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 79A-503.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 30K-772.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-371.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61K-321.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 90A-251.68 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 34A-734.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |