Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
60K-347.88 - Đồng Nai Xe Con -
51M-171.88 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
93A-409.88 - Bình Phước Xe Con -
98A-654.66 - Bắc Giang Xe Con -
81C-238.68 - Gia Lai Xe Tải -
89C-300.88 - Hưng Yên Xe Tải -
79A-477.86 - Khánh Hòa Xe Con -
28A-259.86 - Hòa Bình Xe Con -
51L-038.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
43A-851.86 - Đà Nẵng Xe Con -
12A-224.68 - Lạng Sơn Xe Con -
47A-610.68 - Đắk Lắk Xe Con -
36K-001.86 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-293.66 - Nghệ An Xe Con -
60K-404.66 - Đồng Nai Xe Con -
51K-837.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
72A-769.66 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
89C-320.66 - Hưng Yên Xe Tải -
89A-545.68 - Hưng Yên Xe Con -
43A-791.68 - Đà Nẵng Xe Con -
99A-745.88 - Bắc Ninh Xe Con -
25A-073.68 - Lai Châu Xe Con -
36C-455.68 - Thanh Hóa Xe Tải -
88A-714.86 - Vĩnh Phúc Xe Con -
79A-505.66 - Khánh Hòa Xe Con -
37K-215.88 - Nghệ An Xe Con -
70A-481.86 - Tây Ninh Xe Con -
51M-305.86 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
36K-303.66 - Thanh Hóa Xe Con -
29K-060.68 - Hà Nội Xe Tải -