Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
49A-651.66 - Lâm Đồng Xe Con -
22C-097.66 - Tuyên Quang Xe Tải -
78C-742.68 - Phú Yên Xe Tải -
36C-444.88 - Thanh Hóa Xe Tải -
51K-962.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
48C-099.86 - Đắk Nông Xe Tải -
75A-316.88 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
29K-449.88 - Hà Nội Xe Tải -
85A-152.66 - Ninh Thuận Xe Con -
67A-289.88 - An Giang Xe Con -
60K-408.66 - Đồng Nai Xe Con -
51K-771.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
78A-196.86 - Phú Yên Xe Con -
51K-912.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
30K-950.88 - Hà Nội Xe Con -
30L-097.88 - Hà Nội Xe Con -
18C-151.86 - Nam Định Xe Tải -
75A-334.88 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
23A-140.88 - Hà Giang Xe Con -
85A-115.86 - Ninh Thuận Xe Con -
64A-159.88 - Vĩnh Long Xe Con -
15C-437.68 - Hải Phòng Xe Tải -
98A-692.68 - Bắc Giang Xe Con -
11A-110.66 - Cao Bằng Xe Con -
77A-361.86 - Bình Định Xe Con -
51K-873.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
28C-097.88 - Hòa Bình Xe Tải -
60C-715.66 - Đồng Nai Xe Tải -
99A-659.66 - Bắc Ninh Xe Con -
75A-329.66 - Thừa Thiên Huế Xe Con -