Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 77C-242.88 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 24C-141.66 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 99A-717.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51N-024.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51D-917.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 64A-164.68 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 73A-374.88 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 51L-317.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 49A-590.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 78A-181.66 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 51L-195.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-249.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 37C-529.88 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 90C-133.86 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 51L-407.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-738.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 76A-235.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 47A-627.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 82C-079.88 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 98A-723.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 20A-751.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 61K-273.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 95A-110.88 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 30K-405.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 77A-283.68 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 30L-054.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 65A-405.68 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 51N-034.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 90A-272.88 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 19C-218.66 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |