Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
19C-219.86 - Phú Thọ Xe Tải -
18A-387.88 - Nam Định Xe Con -
14K-017.86 - Quảng Ninh Xe Con -
51L-294.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
72C-220.86 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Tải -
34A-744.88 - Hải Dương Xe Con -
76A-241.66 - Quảng Ngãi Xe Con -
30L-169.86 - Hà Nội Xe Con -
93A-443.86 - Bình Phước Xe Con -
82A-121.66 - Kon Tum Xe Con -
15K-187.88 - Hải Phòng Xe Con -
20A-717.88 - Thái Nguyên Xe Con -
69A-147.66 - Cà Mau Xe Con -
73C-166.86 - Quảng Bình Xe Tải -
21A-181.68 - Yên Bái Xe Con -
60K-406.66 - Đồng Nai Xe Con -
61K-269.66 - Bình Dương Xe Con -
43A-887.68 - Đà Nẵng Xe Con -
37C-483.86 - Nghệ An Xe Tải -
88C-259.66 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
14C-463.68 - Quảng Ninh Xe Tải -
72A-749.86 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
34A-757.86 - Hải Dương Xe Con -
47A-698.86 - Đắk Lắk Xe Con -
82A-139.86 - Kon Tum Xe Con -
15C-461.86 - Hải Phòng Xe Tải -
98A-701.68 - Bắc Giang Xe Con -
20A-693.86 - Thái Nguyên Xe Con -
69A-151.86 - Cà Mau Xe Con -
81B-031.86 - Gia Lai Xe Khách -