Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 64A-174.66 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 67C-174.66 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 47A-683.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 30K-627.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-207.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 36C-439.68 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51L-089.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 37C-501.66 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 22A-230.86 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 51L-243.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 28A-227.88 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 43A-771.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 61K-393.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60C-702.66 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 77C-242.88 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 24C-141.66 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 99A-717.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51N-024.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-067.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 64A-164.68 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 73A-374.88 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 51L-217.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 99B-030.66 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 21C-096.88 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 30L-350.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-764.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 95A-106.88 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 60C-709.88 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51L-454.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 99A-648.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |