Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 78A-202.88 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 64A-180.88 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 47A-670.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51K-897.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30K-537.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 21A-189.68 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 98A-707.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 11A-107.86 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 28A-232.86 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 85A-114.68 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 60K-470.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30L-001.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-602.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-230.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 21A-170.68 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 60C-709.88 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 28A-237.88 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 76A-253.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 51D-937.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-385.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 65A-443.68 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 61K-263.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51L-008.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 76A-263.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76C-181.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 72C-217.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 69A-149.68 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 24A-242.66 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 51D-928.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61K-337.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |