Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-291.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36C-439.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 30K-410.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98A-734.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 30K-807.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 65A-412.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 37C-484.66 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 98D-021.88 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 51D-940.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 28A-227.86 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 61K-383.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 77C-234.68 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 24C-143.88 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 15K-257.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 99A-749.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51M-179.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 23C-077.88 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 73A-380.66 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 76A-289.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 49A-614.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 20A-734.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 99A-875.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 60K-442.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30L-040.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-177.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 90C-132.66 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 76A-231.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 82C-084.86 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 65A-442.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 69C-091.86 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |