Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
74A-233.66 - Quảng Trị Xe Con -
24A-260.68 - Lào Cai Xe Con -
37C-511.86 - Nghệ An Xe Tải -
63C-209.86 - Tiền Giang Xe Tải -
88C-267.68 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
14K-021.68 - Quảng Ninh Xe Con -
34A-779.86 - Hải Dương Xe Con -
93C-177.66 - Bình Phước Xe Tải -
36K-015.66 - Thanh Hóa Xe Con -
30L-103.88 - Hà Nội Xe Con -
15K-175.86 - Hải Phòng Xe Con -
98A-675.88 - Bắc Giang Xe Con -
20A-672.68 - Thái Nguyên Xe Con -
69A-152.86 - Cà Mau Xe Con -
24A-264.68 - Lào Cai Xe Con -
63C-202.88 - Tiền Giang Xe Tải -
88C-262.88 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
34A-792.68 - Hải Dương Xe Con -
76A-294.88 - Quảng Ngãi Xe Con -
93A-472.68 - Bình Phước Xe Con -
36K-023.88 - Thanh Hóa Xe Con -
30K-690.68 - Hà Nội Xe Con -
73A-308.66 - Quảng Bình Xe Con -
60K-393.88 - Đồng Nai Xe Con -
30K-867.66 - Hà Nội Xe Con -
65A-433.68 - Cần Thơ Xe Con -
99A-749.88 - Bắc Ninh Xe Con -
63A-290.88 - Tiền Giang Xe Con -
90A-250.86 - Hà Nam Xe Con -
51L-213.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -