Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 65A-532.62 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65B-028.49 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 69A-176.53 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 69B-014.37 | - | Cà Mau | Xe Khách | - |
| 30M-315.57 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-332.40 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-354.61 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-390.12 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-408.52 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-426.90 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-433.04 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29B-661.94 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 29D-640.45 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 28D-011.87 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 20A-900.13 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-904.49 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20B-038.74 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 12B-018.60 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 14C-451.49 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-468.78 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-470.75 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98C-375.93 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-378.04 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19C-279.50 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 34C-445.78 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-452.81 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-467.12 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-469.74 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-498.51 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-505.10 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |