Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51K-823.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19A-602.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 36C-578.68 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 72A-770.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 30L-143.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36A-971.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 30L-058.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-737.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 70A-455.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 89A-564.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-443.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 73A-302.88 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 43A-780.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 37K-259.86 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51K-935.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 38C-202.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 19A-609.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-607.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 51K-757.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 93A-420.68 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 36A-950.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 60K-404.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 98A-648.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 12A-227.88 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 20A-716.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 70A-467.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 89A-470.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 29D-562.66 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 83C-121.68 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 17C-197.88 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |