Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-706.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 18A-395.88 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 92A-361.68 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 98C-329.68 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 49A-697.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 37K-380.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 22C-095.66 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 93D-010.86 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 51K-795.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61C-571.68 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 48A-200.86 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 99A-758.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 23C-078.86 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 64C-112.68 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 29K-037.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30K-748.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37K-296.86 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 86C-213.88 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 51K-844.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-696.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51K-960.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30K-871.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 86A-271.66 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 30K-770.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99A-717.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 75A-326.86 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 60K-490.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 77A-359.68 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 51K-853.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 28A-240.88 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |