Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-072.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-784.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 38C-209.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 12A-227.88 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 17C-184.66 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 88A-630.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 60K-404.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 37K-242.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 70A-454.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51K-757.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30K-674.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99A-710.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 12A-214.66 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 35C-149.68 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 17A-459.68 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 66C-162.68 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 49A-697.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 37K-210.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 70A-554.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 27C-061.66 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 20C-313.86 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 30L-040.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 81A-363.66 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 30K-498.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30K-873.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-826.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 34A-797.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 17A-438.86 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 63A-255.88 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 66A-284.86 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |