Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 84A-114.88 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 61C-620.86 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 47A-840.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51L-215.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30K-435.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99A-716.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 20A-700.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 47A-590.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 29K-046.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 26A-191.88 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 49A-657.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 61K-553.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51L-261.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51K-773.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61C-584.66 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 30L-281.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 75A-342.68 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 30K-724.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 35C-185.68 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 29K-120.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 26A-204.68 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 98A-641.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 37K-194.68 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 22C-095.88 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 78C-740.68 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 60K-660.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 36C-438.88 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51K-895.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 23C-086.88 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 85B-016.86 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |