Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-563.52 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-572.02 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-573.12 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-711.87 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-253.01 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 73A-374.30 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-378.76 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 75A-392.71 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43C-314.90 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43C-324.05 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 92A-446.94 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92B-040.37 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 92B-041.24 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 76B-027.47 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 77A-357.23 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78A-217.64 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-218.34 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-221.40 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-569.02 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-576.05 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-584.78 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85A-150.32 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 82B-021.43 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 61K-522.03 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-594.43 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-617.42 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-630.80 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-633.14 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61B-047.43 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 60B-078.54 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |