Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81A-380.66 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 70A-464.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 89A-428.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 51L-519.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 49C-359.66 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 17C-201.68 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 29K-106.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 99A-654.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 37K-246.68 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 72A-778.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 98A-729.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 20A-759.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 81A-362.66 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 70A-480.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 34C-441.68 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 89A-402.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 30L-145.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-826.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 49C-349.68 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 99A-694.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 37K-246.86 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 20A-900.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14C-379.88 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 30L-093.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 62C-207.86 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 20A-752.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 81A-391.66 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 35C-151.88 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 89C-309.66 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 29K-101.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |